Hướng dẫn đầy đủ về visa gia đình lưu trú: Cẩm nang đưa người thân sang Nhật cho người giữ visa quản lý kinh doanh (cập nhật mới nhất 2025)
Giải thích chi tiết điều kiện, hồ sơ và quy trình xin visa gia đình lưu trú, giúp người giữ visa quản lý kinh doanh đưa vợ/chồng và con sang Nhật thuận lợi.
Bạn đã có visa quản lý kinh doanh, công ty cũng đã đăng ký xong, việc kinh doanh vừa mới bắt đầu, nhưng gia đình vẫn còn ở quê nhà. Khi nào vợ/chồng và con có thể sang Nhật? Cần những điều kiện gì? Thủ tục có phức tạp không?
Bài viết này được viết chính cho trường hợp đó. Nếu bạn là người đang giữ visa quản lý kinh doanh và muốn đón người thân sang Nhật, con đường phù hợp là visa gia đình lưu trú (家族滞在, kazoku taizai). Tôi sẽ giải thích rõ điều kiện, hồ sơ, quy trình và những điểm cần lưu ý để bạn tránh mất thời gian đi đường vòng.
Visa gia đình lưu trú là gì
Gia đình lưu trú (Dependent Visa) là một trong các tư cách lưu trú được quy định trong luật xuất nhập cảnh của Nhật Bản, tên chính thức là 「家族滞在」. Mục đích rất đơn giản: cho phép người nước ngoài đang làm việc hoặc điều hành doanh nghiệp hợp pháp tại Nhật đưa gia đình sang sống cùng.
Theo quy định của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản, người bảo lãnh của visa gia đình lưu trú (tức là bạn) phải đang giữ một trong các tư cách lưu trú sau:
- Kinh doanh・Quản lý (経営・管理, けいえい・かんり)
- Kỹ thuật・Tri thức nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế
- Lao động chuyên môn cao
- Giáo sư, Nghiên cứu, Giáo dục
- Các loại visa lao động khác
Nếu bạn đang giữ visa quản lý kinh doanh thì hoàn toàn đáp ứng điều kiện.
Ai có thể xin?
Có một điểm cần đặc biệt lưu ý: visa gia đình lưu trú chỉ áp dụng cho:
- Vợ/chồng (quan hệ hôn nhân hợp pháp, không bao gồm sống chung chưa đăng ký kết hôn)
- Con cái (con ruột hoặc con nuôi hợp pháp)
Cha mẹ không thuộc phạm vi này. Đây là nhầm lẫn rất phổ biến. Nếu bạn muốn đón cha mẹ sang Nhật ở lâu dài thì không thể đi theo diện visa gia đình lưu trú. Cha mẹ chỉ có thể sang Nhật bằng visa ngắn hạn (thăm thân, tối đa 90 ngày), hoặc trong một số trường hợp đặc biệt mới có thể đi theo visa 「特定活動」 nếu đáp ứng điều kiện riêng, ví dụ diện nhân lực trình độ cao trên 70 điểm.
Tóm lại: vợ/chồng và con cái thì được, cha mẹ thì không.
Giải thích chi tiết điều kiện xin visa
Visa gia đình lưu trú không được cấp tự động. Cục xuất nhập cảnh sẽ xem xét liệu bạn có đủ khả năng bảo trợ người thân hay không. Với người giữ visa quản lý kinh doanh, trọng tâm xét duyệt thường nằm ở các điểm sau:
1. Yêu cầu về thu nhập và thuế
Đây là điều kiện cốt lõi. Cục xuất nhập cảnh cần xác nhận bạn có năng lực tài chính ổn định để nuôi sống gia đình.
Cụ thể, họ thường xem các yếu tố sau:
- Công ty của bạn có đang hoạt động bình thường hay không: có hoạt động kinh doanh thực tế, có văn phòng, có doanh thu
- Mức lương cá nhân của bạn: với tư cách đại diện công ty, bạn đang trả cho mình bao nhiêu. Thông thường, mức từ 200.000 yên/tháng trở lên là ngưỡng cơ bản; nếu bảo lãnh vợ/chồng và con, nên ở khoảng 250.000 đến 300.000 yên/tháng trở lên
- Lịch sử nộp thuế: bạn có nộp thuế cư trú và thuế thu nhập đúng hạn hay không. Nợ thuế là điểm trừ rất lớn
- Bảo hiểm xã hội: tình trạng tham gia và đóng bảo hiểm y tế, lương hưu phúc lợi (hoặc bảo hiểm y tế quốc dân + lương hưu quốc dân)
Lưu ý quan trọng: nếu visa quản lý kinh doanh của bạn mới được cấp gần đây, ví dụ chưa đủ 1 năm, và công ty vẫn chưa có trọn một kỳ quyết toán, thì việc xin visa gia đình lưu trú có thể sẽ khó hơn. Cục xuất nhập cảnh chưa nhìn thấy đủ giấy tờ chứng minh thu nhập và thuế, nên khó đánh giá năng lực bảo trợ của bạn.
Thời điểm phù hợp thường là: nên chờ công ty vận hành ít nhất 6 tháng, tốt nhất là sau khi có một kỳ quyết toán rồi mới nộp hồ sơ. Dĩ nhiên, nếu bạn đã đặt mức lương tương đối cao, ví dụ từ 300.000 yên trở lên, và có thể xuất trình sao kê ngân hàng thể hiện lương được chi trả đều đặn, thì vẫn có khả năng đậu sớm hơn.
Nếu muốn tìm hiểu thêm về điều kiện của visa quản lý kinh doanh, bạn có thể xem phân tích chi tiết điều kiện xin visa quản lý kinh doanh.
2. Chứng minh quan hệ hôn nhân
Đối với hồ sơ của vợ/chồng, bạn cần chứng minh hai người có quan hệ hôn nhân hợp pháp và có hiệu lực.
- Công dân Trung Quốc: nộp giấy chứng nhận kết hôn (cần công chứng và hợp pháp hóa/chứng nhận)
- Nếu hôn nhân được đăng ký tại Nhật: nộp giấy chứng nhận đã tiếp nhận đăng ký kết hôn của Nhật
- Nếu đăng ký tại nước thứ ba: nộp giấy tờ kết hôn do quốc gia đó cấp
Cục xuất nhập cảnh cũng sẽ xem xét tính xác thực của quan hệ hôn nhân. Dù visa gia đình lưu trú không bị kiểm tra nghiêm ngặt như diện 「日本人の配偶者等」, nhưng nếu mới kết hôn, chênh lệch tuổi tác lớn hoặc thiếu bằng chứng từng sống chung, bạn vẫn có thể bị yêu cầu giải trình bổ sung.
3. Điều kiện đối với con cái
- Con chưa thành niên: về cơ bản không có vấn đề gì, chỉ cần nộp giấy khai sinh (đã công chứng/chứng nhận) và giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ con
- Con đã thành niên: về nguyên tắc, con từ 18 tuổi trở lên và đã độc lập về kinh tế sẽ không còn được xem là “người phụ thuộc”. Tuy nhiên, nếu con vẫn đang đi học, ví dụ đại học, và vẫn do bạn chu cấp, vẫn có khả năng được chấp thuận. Trong thực tế, hồ sơ của con trên 20 tuổi theo diện gia đình lưu trú sẽ khó hơn rõ rệt
- Con nuôi: cần nộp giấy tờ chứng minh quan hệ nhận nuôi hợp pháp
4. Đánh giá tổng hợp về năng lực bảo trợ
Cục xuất nhập cảnh sẽ không chỉ nhìn vào một con số, mà đánh giá tổng thể dựa trên:
- Thu nhập của bạn so với số người trong gia đình
- Tình trạng chỗ ở tại Nhật (nhà có đủ rộng hay không)
- Số dư tiết kiệm (dùng làm tài liệu bổ trợ)
- Tình hình hoạt động của công ty
Một quy tắc kinh nghiệm: để bảo trợ một người vợ/chồng, mức thu nhập năm từ 3 triệu yên trở lên sẽ an toàn hơn; mỗi thêm một người con thì nên cộng thêm khoảng 600.000 đến 800.000 yên. Đây không phải tiêu chuẩn chính thức, mà là mức tham khảo trong thực tế xử lý hồ sơ.
Danh sách hồ sơ cần chuẩn bị
Tùy theo người thân của bạn đang ở đâu, cách nộp sẽ chia thành hai trường hợp:
Trường hợp 1: Người thân đang ở nước ngoài → Xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE)
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Bạn ở Nhật sẽ thay mặt người thân nộp hồ sơ xin 「在留資格認定証明書(ざいりゅうしかくにんていしょうめいしょ)」 tại Cục xuất nhập cảnh. Sau khi được cấp, bạn gửi giấy này về nước để người thân dùng làm căn cứ xin visa tại đại sứ quán/lãnh sự quán Nhật.
Các giấy tờ cần chuẩn bị:
| Hồ sơ | Giải thích |
|---|---|
| Đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú | Tải từ website của Cục xuất nhập cảnh, điền thông tin người thân |
| Ảnh thẻ (4cm×3cm) | Chụp trong vòng 3 tháng, nền trắng |
| Bản sao hộ chiếu của người nộp đơn (người thân) | Trang thông tin cá nhân |
| Bản sao thẻ cư trú của bạn (2 mặt) | Tư cách người bảo lãnh |
| Bản sao hộ chiếu của bạn | Trang thông tin cá nhân |
| Giấy chứng minh hôn nhân / giấy khai sinh | Giấy tờ từ Trung Quốc cần công chứng + chứng nhận của Bộ Ngoại giao hoặc Apostille |
| Giấy chứng nhận chịu thuế cư trú và giấy chứng nhận nộp thuế của bạn | Do chính quyền địa phương cấp, năm mới nhất |
| Giấy chứng nhận đang làm việc hoặc giấy đăng ký doanh nghiệp của công ty | Chứng minh bạn là người điều hành công ty |
| Báo cáo quyết toán công ty | Kỳ gần nhất |
| Giấy xác nhận số dư tài khoản cá nhân của bạn | Tài liệu bổ trợ |
| Thư bảo lãnh nhân thân | Bạn ký với tư cách người bảo lãnh |
| Thư trình bày lý do (tự do mẫu) | Giải thích vì sao muốn đón gia đình sang Nhật, nên chuẩn bị |
| Tài liệu liên quan đến chỗ ở | Ví dụ bản sao hợp đồng thuê nhà |
Trường hợp 2: Người thân đã ở Nhật → Xin đổi tư cách lưu trú
Nếu người thân của bạn đang ở Nhật bằng visa ngắn hạn (du lịch) hoặc một loại visa khác, có thể xin đổi sang diện gia đình lưu trú.
Lưu ý: về nguyên tắc, đổi từ visa ngắn hạn sang visa gia đình lưu trú là trường hợp Cục xuất nhập cảnh không dễ tiếp nhận, vì việc chuyển từ lưu trú ngắn hạn sang diện khác bị giới hạn khá chặt. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số hồ sơ được chấp thuận nếu có “lý do đặc biệt”, chẳng hạn mang thai hoặc con cần đi học. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn đổi visa.
Hồ sơ cần cho thủ tục đổi tư cách về cơ bản giống hồ sơ xin COE, ngoài ra cần thêm:
- Đơn xin phép thay đổi tư cách lưu trú
- Thẻ cư trú hiện tại của người thân
- Bản giải trình lý do thay đổi
Lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ
- Quy trình công chứng/chứng nhận giấy tờ Trung Quốc: giấy kết hôn/giấy khai sinh → công chứng tại Trung Quốc → chứng nhận của Bộ Ngoại giao Trung Quốc → chứng nhận tại cơ quan ngoại giao Nhật ở Trung Quốc (hoặc Apostille, vì Trung Quốc đã tham gia Công ước Hague từ năm 2023). Toàn bộ quá trình có thể mất 2 đến 4 tuần
- Giấy chứng nhận chịu thuế và giấy chứng nhận nộp thuế: xin tại cơ quan hành chính địa phương nơi bạn đang cư trú (
市役所/区役所). Lưu ý mỗi năm sau tháng 6 sẽ cập nhật sang năm tính thuế mới - Báo cáo quyết toán: nếu công ty mới thành lập và chưa đến kỳ quyết toán đầu tiên, có thể nộp bảng cân đối thử theo tháng hoặc báo cáo lãi lỗ hàng tháng kèm sao kê ngân hàng để thay thế, nhưng khả năng được duyệt sẽ thấp hơn
- Dịch thuật: mọi giấy tờ không phải tiếng Nhật đều phải kèm bản dịch tiếng Nhật. Người dịch cần ký tên và ghi thông tin liên hệ
Giải thích chi tiết quy trình nộp
Lộ trình 1: Đón từ nước ngoài sang (phổ biến nhất)
Đây là lộ trình tiêu chuẩn mà đa số người giữ visa quản lý kinh doanh sử dụng để đưa gia đình sang Nhật:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ (2 đến 4 tuần)
Bạn sẽ chuẩn bị song song giấy tờ ở cả Nhật và Trung Quốc. Phần mất thời gian nhất thường là thủ tục công chứng/chứng nhận ở phía Trung Quốc.
Bước 2: Nộp hồ sơ xin COE tại Cục xuất nhập cảnh
- Bạn, với tư cách người bảo lãnh, nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú địa phương phụ trách nơi cư trú của mình
- Cũng có thể ủy quyền cho luật sư hành chính (
行政書士) nộp thay - Sau khi nộp sẽ được cấp mã số tiếp nhận hồ sơ
Bước 3: Chờ xét duyệt (1 đến 3 tháng)
Theo số liệu do Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản công bố, thời gian xét duyệt trung bình đối với hồ sơ gia đình lưu trú thường khoảng 1 đến 2 tháng. Tuy nhiên, với người giữ visa quản lý kinh doanh, hồ sơ có thể lâu hơn một chút vì cơ quan xét duyệt cần kiểm tra thêm tình hình hoạt động của công ty.
Trong thời gian này, Cục xuất nhập cảnh có thể gửi thông báo yêu cầu nộp bổ sung tài liệu. Nếu nhận được, bạn nên chuẩn bị và nộp lại càng sớm càng tốt.
Bước 4: Nhận COE và gửi về nước
Sau khi hồ sơ được duyệt, Cục xuất nhập cảnh sẽ gửi Giấy chứng nhận tư cách lưu trú. Bạn cần gửi bản gốc về cho người thân ở trong nước bằng EMS hoặc phương thức tương tự. Thời hạn hiệu lực của COE là 3 tháng kể từ ngày cấp. Trước đây trong giai đoạn dịch bệnh có từng được gia hạn, nhưng hiện đã trở lại mốc 3 tháng, nên cần hoàn tất các bước tiếp theo trong thời hạn này.
Bước 5: Người thân xin visa tại nước sở tại (1 đến 2 tuần)
Sau khi nhận được COE bản gốc, người thân sẽ mang hồ sơ đến đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Nhật để xin visa. Hồ sơ thường gồm:
- Bản gốc COE
- Đơn xin visa
- Hộ chiếu
- Ảnh thẻ
- Tùy khu vực lãnh sự, có thể phải nộp qua đơn vị tiếp nhận được chỉ định
Thông thường, visa được cấp trong khoảng 5 ngày làm việc đến 2 tuần.
Bước 6: Nhập cảnh Nhật Bản
Sau khi nhập cảnh, người thân sẽ được làm thẻ cư trú tại sân bay. Sau đó, trong vòng 14 ngày cần đến cơ quan hành chính địa phương để làm thủ tục chuyển đến và đăng ký cư trú.
Tổng thời gian: khoảng 2 đến 4 tháng
Lộ trình 2: Đổi tư cách khi đang ở Nhật
Nếu người thân đã ở Nhật, ví dụ đang giữ visa du học, thì quy trình sẽ đơn giản hơn tương đối:
- Chuẩn bị hồ sơ
- Nộp đơn xin thay đổi tư cách lưu trú tại Cục xuất nhập cảnh
- Chờ xét duyệt (2 tuần đến 2 tháng)
- Sau khi được chấp thuận, nhận thẻ cư trú mới
Nộp hồ sơ online
Từ năm 2024, hệ thống nộp hồ sơ trực tuyến của Cục xuất nhập cảnh đã mở rộng phạm vi áp dụng. Nếu bạn đã đăng ký 在留申請オンラインシステム, cả hồ sơ xin COE lẫn hồ sơ đổi tư cách lưu trú đều có thể nộp online, không cần xếp hàng trực tiếp. Tuy nhiên, lần đầu sử dụng vẫn cần làm thủ tục đăng ký tài khoản trước; luật sư hành chính cũng có thể nộp thay qua hệ thống.
Quyền lợi và hạn chế của visa gia đình lưu trú
Sau khi có visa gia đình lưu trú, người thân của bạn được phép làm gì và không được phép làm gì là điểm cần hiểu rõ.
Hạn chế về việc làm
Bản thân visa gia đình lưu trú không cho phép đi làm. Đây là điều rất nhiều người chưa nắm rõ.
Tuy nhiên, người giữ visa này có thể xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可, しかくがいかつどうきょか) để có quyền làm việc trong phạm vi giới hạn:
- Sau khi được cấp phép, có thể làm thêm tối đa 28 giờ/tuần
- Không giới hạn ngành nghề thông thường, nhưng không được làm công việc liên quan đến ngành giải trí người lớn
- Cách xin: nộp tại sân bay khi nhập cảnh hoặc nộp sau tại Cục xuất nhập cảnh, không mất phí
- Thủ tục xét duyệt khá đơn giản, thông thường sẽ được chấp thuận
Lưu ý: nếu vợ/chồng của bạn muốn làm việc toàn thời gian tại chính công ty của bạn, thì visa gia đình lưu trú sẽ không đủ. Khi đó cần xin một loại visa lao động phù hợp, hoặc để người đó tự xin visa quản lý kinh doanh và trở thành đồng điều hành.
Bảo hiểm y tế và lương hưu
Người giữ visa gia đình lưu trú bắt buộc phải tham gia hệ thống bảo hiểm y tế của Nhật:
- Nếu bạn, với tư cách người bảo lãnh, đang tham gia bảo hiểm xã hội (
厚生年金+健康保険): vợ/chồng và con có thể tham gia bảo hiểm y tế dưới diện người phụ thuộc mà không phải đóng thêm, với điều kiện thu nhập năm của người thân dưới 1,3 triệu yên - Nếu bạn tham gia bảo hiểm y tế quốc dân: từng thành viên trong gia đình phải tự tham gia, và phí được tính theo đầu người
Về lương hưu:
- Vợ/chồng là người phụ thuộc (người được bảo hiểm loại 3): nếu bạn tham gia
厚生年金, vợ/chồng có thể tham gia dưới diện loại 3 mà không cần tự đóng phí lương hưu - Nếu không thuộc trường hợp trên thì mỗi người phải tham gia
国民年金riêng (khoảng 16.980 yên/người/tháng, theo năm tài khóa 2025)
Quyền học tập của con cái
Đây là tin tích cực: con của người nước ngoài tại Nhật được hưởng quyền giáo dục bắt buộc tương đương trẻ em Nhật Bản:
- Có thể học trường tiểu học và trung học cơ sở công lập miễn phí
- Cần làm thủ tục nhập học tại ủy ban giáo dục địa phương
- Nhiều khu vực có lớp hỗ trợ tiếng Nhật dành cho con em người nước ngoài
- Trung học phổ thông không thuộc giáo dục bắt buộc, nhưng học phí trường công khá thấp và cũng có chế độ miễn giảm
- Cũng có thể chọn trường quốc tế hoặc trường Hoa ngữ, nhưng chi phí khá cao, thường khoảng 1 đến 2 triệu yên/năm
Gia hạn và xin tiếp tục lưu trú
Thời hạn lưu trú của visa gia đình lưu trú thường là 6 tháng, 1 năm hoặc 3 năm. Lần đầu được cấp đa số là 1 năm, sau đó tùy trường hợp có thể được cấp 3 năm.
Hồ sơ cần cho gia hạn
Hồ sơ gia hạn (xin phép gia hạn thời hạn lưu trú) cần được nộp trong vòng 3 tháng trước ngày hết hạn:
- Đơn xin gia hạn thời hạn lưu trú
- Hộ chiếu và thẻ cư trú
- Giấy chứng nhận chịu thuế và giấy chứng nhận nộp thuế mới nhất của người bảo lãnh (bạn)
- Bản sao thẻ cư trú của người bảo lãnh
- Ảnh thẻ
- Nếu có thay đổi, cần nộp giấy tờ mới nhất về quan hệ hôn nhân hoặc các tài liệu liên quan khác
Điểm mấu chốt: khi xét gia hạn, trọng tâm vẫn là năng lực bảo trợ của bạn. Nếu tình hình kinh doanh công ty xấu đi, thu nhập giảm, hoặc có lịch sử nợ thuế, việc gia hạn có thể gặp vấn đề.
Về hồ sơ gia hạn của chính visa quản lý kinh doanh, bạn có thể tham khảo hướng dẫn hồ sơ gia hạn visa quản lý kinh doanh.
Các lý do bị từ chối thường gặp
- Thu nhập của người bảo lãnh không đủ: công ty thua lỗ, lương cá nhân quá thấp
- Nợ thuế: thuế cư trú hoặc thuế thu nhập không được nộp đúng hạn
- Chưa tham gia hoặc chậm đóng bảo hiểm xã hội: những năm gần đây, Cục xuất nhập cảnh xem điểm này ngày càng chặt
- Tình trạng visa của người bảo lãnh không ổn định: nếu visa quản lý kinh doanh của bạn sắp hết hạn và việc gia hạn chưa chắc chắn, hồ sơ gia hạn của người thân cũng sẽ bị ảnh hưởng
- Quan hệ hôn nhân đã đổ vỡ: ly thân, đang tranh chấp ly hôn, v.v.
- Hồ sơ giả mạo: nếu bị phát hiện nộp tài liệu sai sự thật, hậu quả rất nghiêm trọng, có thể dẫn đến bị từ chối visa hoặc thậm chí bị trục xuất
Nếu bạn cũng đang lo về việc gia hạn visa quản lý kinh doanh, nên đọc trước các lý do thường gặp khiến visa quản lý kinh doanh bị từ chối để chuẩn bị đồng thời.
Chuyển từ visa gia đình lưu trú sang loại visa khác
Visa gia đình lưu trú không phải điểm cuối. Khi cuộc sống tại Nhật thay đổi, người thân của bạn có thể cần hoặc muốn chuyển sang loại visa khác.
Chuyển sang visa lao động
Nếu vợ/chồng của bạn tìm được việc làm toàn thời gian và đáp ứng điều kiện của visa lao động, ví dụ có bằng đại học và công việc phù hợp, thì có thể xin đổi sang diện như 「技术・人文知识・国际业务」.
Sau khi đổi, người đó sẽ không còn bị giới hạn 28 giờ/tuần và có thể làm việc toàn thời gian. Tuy nhiên, khi đó tư cách lưu trú cũng sẽ không còn phụ thuộc vào visa của bạn nữa. Đây là con dao hai lưỡi: tính độc lập cao hơn, nhưng đồng thời cũng phải tự đáp ứng đầy đủ điều kiện visa.
Chuyển sang vĩnh trú
Người giữ visa gia đình lưu trú vẫn có thể xin vĩnh trú, nhưng điều kiện khá nghiêm ngặt:
- Về nguyên tắc phải cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên, trong đó có ít nhất 5 năm giữ visa lao động hoặc visa cư trú
- Thời gian ở Nhật theo diện gia đình lưu trú có thể được tính vào số năm cư trú, nhưng không được tính vào số năm giữ visa lao động
- Cần chứng minh khả năng sinh kế độc lập hoặc có bảo trợ ổn định từ vợ/chồng
- Lịch sử nộp thuế và bảo hiểm xã hội tốt
- Không có tiền án, tiền sự
Con đường thực tế hơn: nếu bạn, với tư cách người bảo lãnh, xin được vĩnh trú trước, thì điều kiện xin vĩnh trú của vợ/chồng và con với tư cách thân nhân của người vĩnh trú thường sẽ thuận lợi hơn.
Xử lý sau khi ly hôn
Đây là chủ đề nhạy cảm nhưng bắt buộc phải nói rõ.
Nếu quan hệ hôn nhân chấm dứt do ly hôn, thì cơ sở tồn tại của visa gia đình lưu trú cũng không còn nữa. Theo quy định:
- Sau khi ly hôn, phải báo cho Cục xuất nhập cảnh về thay đổi quan hệ hôn nhân trong vòng 14 ngày
- Không thể tiếp tục cư trú tại Nhật với tư cách gia đình lưu trú như cũ
- Trước khi hết thời hạn lưu trú, cần đổi sang loại visa khác hoặc xuất cảnh
Các lựa chọn có thể có:
- Nếu có việc làm, có thể đổi sang visa lao động
- Nếu đang nuôi con có quốc tịch Nhật, có thể xin visa 「定住者(ていじゅうしゃ)」
- Nếu tái hôn với người Nhật, có thể đổi sang diện 「日本人の配偶者等」
Trường hợp có con đi cùng: nếu sau ly hôn, quyền nuôi con thuộc về vợ/chồng của bạn là người nước ngoài, và con có quá trình đi học ổn định tại Nhật, thì người đó có thể có khả năng xin visa định trú để tiếp tục ở lại. Trường hợp này nên trao đổi trực tiếp với luật sư hành chính hoặc luật sư chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp FAQ
Q1: Tôi vừa được cấp visa quản lý kinh doanh, chưa bắt đầu kinh doanh thực tế, có thể xin visa gia đình lưu trú ngay không?
Về lý thuyết thì có thể nộp, nhưng tỷ lệ được duyệt sẽ không cao. Cục xuất nhập cảnh cần thấy thu nhập thực tế và lịch sử nộp thuế của bạn để xác nhận năng lực bảo trợ. Nên vận hành ít nhất khoảng nửa năm và có lịch sử trả lương rồi mới nộp. Nếu thật sự cần đưa gia đình sang sớm, có thể trước mắt để người thân sang Nhật bằng visa ngắn hạn 90 ngày, còn bạn tranh thủ tích lũy thành tích kinh doanh trong thời gian đó.
Q2: Có thể nộp hồ sơ cho vợ/chồng và con cùng lúc không?
Có. Bạn có thể nộp cùng lúc hồ sơ xin COE cho vợ/chồng và toàn bộ con cái, chuẩn bị giấy tờ chung và nộp một lượt. Quá trình xét duyệt cũng thường được xử lý song song.
Q3: Vợ/chồng có visa gia đình lưu trú có thể làm việc tại chính công ty của tôi không?
Nếu chỉ là làm thêm dưới 28 giờ/tuần thì có thể, miễn là đã xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú. Nhưng nếu muốn tham gia điều hành công ty toàn thời gian, nên cân nhắc để người đó xin visa quản lý kinh doanh với tư cách đồng điều hành, hoặc xin loại visa lao động phù hợp. Phương án cụ thể sẽ tùy tình huống thực tế.
Q4: Chi phí xin visa gia đình lưu trú là bao nhiêu?
- Xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE): miễn phí
- Xin đổi tư cách lưu trú: 4.000 yên (lệ phí bằng tem thu)
- Xin gia hạn thời hạn lưu trú: 4.000 yên
- Xin visa tại Trung Quốc: khoảng 200 đến 400 nhân dân tệ (tùy khu vực lãnh sự)
- Nếu thuê luật sư hành chính làm hồ sơ visa gia đình lưu trú: khoảng 80.000 đến 150.000 yên (tùy văn phòng; phí xử lý riêng cho visa quản lý kinh doanh xem thêm tại hướng dẫn chi phí)
Q5: Người giữ visa gia đình lưu trú có được sử dụng dịch vụ y tế ở Nhật không?
Có. Sau khi tham gia bảo hiểm y tế, họ được hưởng chế độ khám chữa bệnh giống người Nhật, tức thường chỉ phải tự trả 30% chi phí. Trẻ em ở nhiều địa phương còn có thêm chế độ hỗ trợ viện phí nên thậm chí có thể gần như không phải tự chi trả.
Q6: Cha mẹ tôi đã lớn tuổi, có thể đón sang Nhật bằng visa gia đình lưu trú không?
Không thể. Như đã nói ở trên, visa gia đình lưu trú chỉ dành cho vợ/chồng và con cái. Cha mẹ có thể sang Nhật thăm thân bằng visa ngắn hạn tối đa 90 ngày. Nếu bạn đang giữ visa lao động chuyên môn cao và đạt từ 70 điểm trở lên, trong một số trường hợp mới có thể đón cha mẹ sang theo diện 「特定活動」, nhưng điều kiện rất nghiêm ngặt.
Q7: Vợ/chồng tôi đang đi làm ở quê nhà, sau khi sang Nhật thì xử lý bảo hiểm xã hội thế nào?
Sau khi sang Nhật, họ sẽ cần tham gia hệ thống bảo hiểm y tế và lương hưu của Nhật. Hệ thống bảo hiểm xã hội của Nhật và Trung Quốc không nối trực tiếp với nhau, dù giữa hai nước có hiệp định an sinh xã hội, chủ yếu để xử lý vấn đề đóng trùng lương hưu. Trước khi sang Nhật, nên kiểm tra trước quy định phía Trung Quốc để biết có thể bảo lưu hay tạm ngừng tham gia hay không.
Q8: Nếu hồ sơ visa gia đình lưu trú bị từ chối thì phải làm sao?
Trước tiên cần xác định lý do bị từ chối. Cục xuất nhập cảnh thường sẽ cho biết lý do ở mức khái quát. Các hướng xử lý phổ biến gồm:
- Thu nhập không đủ → tăng lương cá nhân, tích lũy thêm thành tích kinh doanh rồi nộp lại
- Hồ sơ chưa đầy đủ → bổ sung đầy đủ rồi nộp lại
- Quan hệ hôn nhân bị nghi ngờ tính xác thực → nộp thêm chứng cứ như ảnh chụp chung, lịch sử liên lạc, lịch sử chuyển tiền, v.v.
Sau khi bị từ chối, bạn có thể nộp lại ngay, không có thời gian chờ bắt buộc. Nhưng nếu chưa xử lý đúng nguyên nhân bị từ chối thì kết quả nhiều khả năng vẫn sẽ như cũ.
Q9: Nếu con sinh tại Nhật thì có còn phải xin visa gia đình lưu trú không?
Vẫn phải xin. Việc sinh con tại Nhật không đồng nghĩa với việc tự động có quốc tịch Nhật, trừ khi một trong hai bố mẹ là công dân Nhật. Bạn cần nộp đơn xin tư cách lưu trú cho con trong vòng 30 ngày sau khi sinh. Đồng thời, cũng cần làm khai sinh tại cơ quan hành chính địa phương trong vòng 14 ngày, và làm hộ chiếu Trung Quốc tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc. Mốc thời gian khá gấp nên nên tìm hiểu quy trình trước.
Q10: Người giữ visa gia đình lưu trú có thể mở tài khoản ngân hàng ở Nhật không?
Có thể, nhưng trong thời gian mới sang Nhật có thể gặp một số hạn chế. Một số ngân hàng yêu cầu phải cư trú tại Nhật đủ 6 tháng mới mở được tài khoản. Thông thường nên thử trước với Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản (ゆうちょ銀行) vì tương đối thân thiện hơn với người nước ngoài mới sang.
Lời kết
Được đón gia đình sang Nhật là một trong những động lực lớn nhất của nhiều doanh nhân đang gây dựng sự nghiệp tại đây. Bản thân thủ tục xin visa gia đình lưu trú không phải quá phức tạp; điểm quan trọng nhất là nền tảng tài chính của bạn với tư cách người bảo lãnh phải vững.
Nói ngắn gọn là: vận hành công ty nghiêm túc, trả lương đúng hạn, nộp thuế đúng hạn, đóng bảo hiểm đúng hạn. Nếu làm được những điều đó thì hồ sơ visa gia đình lưu trú nhìn chung sẽ không có vấn đề lớn.
Nếu trường hợp của bạn có điểm đặc biệt, chẳng hạn mới khởi nghiệp, thu nhập chưa ổn định, hoặc quan hệ gia đình phức tạp, thì nên trao đổi với luật sư hành chính (行政書士, ぎょうせいしょし) càng sớm càng tốt. Họ quen với tiêu chí xét duyệt của Cục xuất nhập cảnh và có thể giúp bạn tránh nhiều rủi ro không cần thiết.
Về việc xin visa quản lý kinh doanh và vận hành doanh nghiệp tại Nhật, bạn có thể đọc thêm hướng dẫn đầy đủ về visa quản lý kinh doanh và hướng dẫn toàn bộ quy trình thành lập công ty tại Nhật.
Nội dung bài viết được tổng hợp dựa trên quy định hiện hành của năm 2025 và chỉ mang tính tham khảo. Luật xuất nhập cảnh và tiêu chí xét duyệt có thể thay đổi bất kỳ lúc nào. Với từng hồ sơ cụ thể, vui lòng ưu tiên thông tin chính thức từ 「出入国在留管理庁」 hoặc tham khảo ý kiến của luật sư hành chính có đủ tư cách hành nghề.