VisaHow.jp
visa kinh doanh quản lýđiều kiện xin visavốn điều lệtiêu chí mới

Phân tích chi tiết điều kiện xin visa Kinh doanh Quản lý: Mổ xẻ từng tiêu chí mới áp dụng từ tháng 10/2025

Phân tích từng điều kiện trong bộ tiêu chí mới từ tháng 10/2025 đối với visa Kinh doanh Quản lý (経営管理ビザ) của Nhật Bản: vốn 30 triệu yên, tuyển nhân viên chính thức, JLPT N2, kinh nghiệm quản lý, đánh giá của chuyên gia, yêu cầu về văn phòng, hệ thống カテゴリー.

Dựa trên tài liệu công khai của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản

Tóm tắt trong một câu: Theo bộ tiêu chí mới có hiệu lực từ ngày 16 tháng 10 năm 2025, các điều kiện cốt lõi của visa Kinh doanh Quản lý (経営管理ビザ) tại Nhật Bản đã được siết chặt toàn diện: vốn điều lệ tăng từ 5 triệu lên 30 triệu yên, bắt buộc phải tuyển nhân viên chính thức, yêu cầu năng lực tiếng Nhật ở mức JLPT N2, cần có bằng thạc sĩ/tiến sĩ hoặc 3 năm kinh nghiệm quản lý, và kế hoạch kinh doanh bắt buộc phải được chuyên gia được chỉ định thẩm định. Bài viết này sẽ phân tích từng điều kiện và các điểm thực tiễn cần lưu ý.


Tổng quan điều kiện: Xem nhanh tiêu chí mới qua một bảng

Hạng mục điều kiệnYêu cầu theo tiêu chí mới (từ 16/10/2025)Độ khóTham chiếu tiêu chí cũ
Vốn điều lệTừ 30 triệu yên trở lên★★★★★Cũ: 5 triệu yên (hoặc thay bằng tuyển 2 nhân viên)
Nhân viên chính thứcBắt buộc phải tuyển★★★★Cũ: có thể thay cho vốn điều lệ (chọn 1 trong 2)
Năng lực tiếng NhậtJLPT N2 trở lên★★★★Cũ: không có yêu cầu bắt buộc
Kinh nghiệm quản lý/học vấnCó bằng thạc sĩ, tiến sĩ hoặc 3 năm kinh nghiệm★★★Cũ: không có yêu cầu bắt buộc
Kế hoạch kinh doanhCó tính thực tế, bền vững + đánh giá chuyên gia★★★★★Cũ: tự soạn và nộp
Địa điểm văn phòngVăn phòng độc lập, hiện hữu★★★★Không đổi
Tư cách người quản lýThực sự tham gia kinh doanh, quản lý★★★Không đổi, nhưng giám sát chặt hơn
Tiền án/vi phạmKhông có vi phạm nghiêm trọngKhông đổi
Phân loại cơ sở kinh doanhカテゴリー 1-4Không đổi

⚠️ Nếu trước đây bạn từng đọc các bài hướng dẫn nói rằng visa Kinh doanh Quản lý chỉ cần “5 triệu yên là đủ”, thì thông tin đó hiện đã hoàn toàn lỗi thời. Theo tiêu chí mới, ngưỡng xét duyệt đã tăng trên mọi phương diện.

Giai đoạn chuyển tiếp

  • Hồ sơ nộp trước ngày 16 tháng 10 năm 2025 sẽ áp dụng tiêu chí cũ
  • Người đã có visa Kinh doanh Quản lý được hưởng thời gian chuyển tiếp 3 năm đến tháng 10 năm 2028
  • Sau tháng 10 năm 2028, tất cả mọi người đều phải đáp ứng tiêu chí mới

Dưới đây, chúng ta sẽ đi vào từng điều kiện.


Phân tích sâu về yêu cầu vốn điều lệ

Từ 5 triệu lên 30 triệu: tăng gấp 6 lần

Thay đổi cốt lõi trong tiêu chí mới về vốn điều lệ là:

Ngưỡng vốn điều lệ tăng từ 5 triệu yên lên 30 triệu yên, đồng thời cơ chế chọn một trong hai theo tiêu chí cũ là “5 triệu yên vốn điều lệ hoặc tuyển 2 nhân viên chính thức” không còn được áp dụng nữa. Mốc 30 triệu yên là điều kiện bắt buộc cứng, còn nhân viên chính thức là một yêu cầu bắt buộc độc lập khác.

Đây là thay đổi dễ thấy nhất và cũng tác động mạnh nhất. Với phần lớn người khởi nghiệp, 30 triệu yên không phải con số nhỏ.

Chứng minh nguồn gốc vốn: kiểm tra 30 triệu yên sẽ chặt hơn

Số tiền càng lớn, Cục Xuất Nhập Cảnh càng truy xét kỹ nguồn hình thành vốn. Bạn cần nộp tài liệu giải thích quá trình hình thành nguồn vốn (資金形成過程の説明書). Các nguồn thường được chấp nhận gồm:

  • Tiền tiết kiệm cá nhân — Cần sao kê ngân hàng trong vài năm để chứng minh khoản tiền được tích lũy dần
  • Quà tặng từ người thân — Cần chứng minh năng lực tài chính của người tặng + thư xác nhận ý chí tặng cho (kèm công chứng quan hệ thân nhân)
  • Bán tài sản ở nước ngoài — Hợp đồng bán bất động sản, chứng từ chuyển nhượng cổ phiếu, v.v.
  • Góp vốn hợp danh — Nhiều người cùng góp để đủ 30 triệu yên, cần giải thích rõ phân công của từng người
  • Khoản vay — Có thể dùng, nhưng với khoản vay cỡ 30 triệu yên thì kế hoạch hoàn trả phải cực kỳ thuyết phục

Trường hợp dễ phát sinh vấn đề nhất: Ngay trước khi nộp hồ sơ bỗng có một khoản tiền lớn vào tài khoản nhưng không giải thích được nguồn gốc. Với quy mô 30 triệu yên, Cục Xuất Nhập Cảnh sẽ nhạy hơn nhiều với các biến động dòng tiền bất thường.

見せ金 (tiền làm màu): rủi ro còn lớn hơn dưới tiêu chí mới

Vay tiền để đủ vốn điều lệ rồi hoàn lại ngay sau khi thành lập công ty: đây đã là lý do từ chối rõ ràng từ thời tiêu chí cũ 5 triệu yên, và với quy mô 30 triệu yên thì càng khó qua mắt cơ quan xét duyệt.

Cách Cục Xuất Nhập Cảnh kiểm tra:

  • So sánh biến động số dư ngân hàng trước và sau khi đăng ký công ty
  • Yêu cầu nộp bổ sung sao kê ngân hàng trong vài tháng sau khi công ty thành lập
  • Đối chiếu chéo với thông tin đăng ký tại Cục Pháp vụ

Khuyến nghị: Sau khi nộp vốn, hãy sử dụng khoản tiền đó cho các chi phí kinh doanh bình thường như tiền thuê, thiết bị, nhập hàng, lương nhân viên. Duy trì dòng tiền hợp lý. Khoản 30 triệu yên này được kỳ vọng là sẽ thực sự được “dùng cho hoạt động kinh doanh”.

Có thể góp vốn theo từng đợt không?

Không được. Tại thời điểm thành lập, vốn điều lệ phải đạt đủ 30 triệu yên. Đây là điều kiện bắt buộc khi xin visa.

Có thể dùng vốn điều lệ để trả lương, trả tiền thuê nhà không?

Có. Sau khi hoàn tất đăng ký, khoản tiền đó là vốn vận hành của công ty nên có thể dùng cho các chi phí kinh doanh thông thường. Từ góc độ xét duyệt visa, bạn không nên vừa đăng ký xong đã rút tiền mặt lớn hoặc chuyển vào tài khoản cá nhân; các khoản chi hợp lý cho hoạt động kinh doanh mới là điều cơ quan xét duyệt mong đợi.


Yêu cầu tuyển nhân viên chính thức

Từ “phương án thay thế” thành “điều kiện bắt buộc”

Đây là thay đổi trong tiêu chí mới thường bị bỏ sót nhưng rất quan trọng.

Tiêu chí cũ: 5 triệu yên vốn điều lệ hoặc tuyển 2 nhân viên chính thức, chọn 1 trong 2.
Tiêu chí mới: 30 triệu yên vốn điều lệ tuyển nhân viên chính thức, cả hai đều phải đáp ứng.

Điều này đồng nghĩa thời kỳ dùng mô hình “công ty một người” để xin visa Kinh doanh Quản lý đã kết thúc.

Điều kiện đối với nhân viên

  • Phải là hình thức tuyển dụng chính thức, toàn thời gian; nhân viên bán thời gian (パート・アルバイト) không được tính
  • Nhân viên phải có tư cách được làm việc không hạn chế tại Nhật: người Nhật, thường trú nhân, vợ/chồng của thường trú nhân, người định cư lâu dài, v.v.
  • Cần có hợp đồng lao động chính thức (雇用契約書)
  • Cần tham gia bảo hiểm xã hội (bảo hiểm hưu trí phúc lợi + bảo hiểm y tế)

Thực tế triển khai

  • Ngay từ giai đoạn thành lập công ty đã phải lên kế hoạch tuyển dụng
  • Khi nộp hồ sơ visa, cần nộp hợp đồng lao động đã ký, hoặc ít nhất là kế hoạch tuyển dụng chi tiết
  • Mức lương của nhân viên phải hợp lý (cao hơn mức lương tối thiểu và phù hợp mặt bằng ngành)

Tác động về chi phí

Lương tháng của một nhân viên chính thức thường vào khoảng 180.000 đến 300.000 yên, cộng thêm phần bảo hiểm xã hội do công ty chi trả (khoảng 15% lương tháng). Tổng chi phí một nhân viên mỗi năm vào khoảng 2,6 đến 4,2 triệu yên. Đây là khoản chi cố định phát sinh liên tục theo tiêu chí mới.


Yêu cầu năng lực tiếng Nhật: JLPT N2

Từ “có thì tốt” thành “không có là không được”

Theo tiêu chí cũ, năng lực tiếng Nhật chỉ là yếu tố cộng điểm trong quá trình xét duyệt. Ngay cả khi hoàn toàn không biết tiếng Nhật, bạn vẫn có thể được cấp visa nếu kế hoạch kinh doanh giải thích được cách khắc phục rào cản ngôn ngữ.

Tiêu chí mới quy định rõ: người nộp đơn phải có năng lực tiếng Nhật từ JLPT (日本語能力試験) N2 trở lên.

N2 là trình độ như thế nào?

JLPT N2 tương ứng với mức “có thể hiểu tiếng Nhật sử dụng trong đời sống hàng ngày, đồng thời hiểu ở mức nhất định các bài báo, tạp chí về nhiều chủ đề và nghe hiểu hội thoại ở tốc độ nói thông thường”.

Với người học đã quen với chữ Hán thì đây là một lợi thế, nhưng ngữ pháp và kỹ năng nghe vẫn cần được học bài bản. Từ con số 0 lên N2 thường cần 6 đến 12 tháng học tập.

Lịch thi

  • Kỳ thi JLPT được tổ chức đồng loạt trên toàn cầu vào tháng 7 và tháng 12 hằng năm
  • Kết quả thường có sau kỳ thi khoảng 2 tháng
  • Việc đăng ký thường diễn ra trước kỳ thi khoảng 3 đến 4 tháng

Có chấp nhận các kỳ thi tiếng Nhật khác không?

Hiện tại, bộ tiêu chí mới nêu rõ JLPT. Các chứng chỉ tiếng Nhật khác như J-TEST, NAT-TEST, BJT có được chấp nhận hay không vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng. Khuyến nghị nên lấy JLPT N2 làm chuẩn, vì đây là lựa chọn ít gây tranh cãi nhất.

Khuyến nghị thực tế

Nếu bạn đang có kế hoạch xin visa Kinh doanh Quản lý nhưng chưa có chứng chỉ N2: hãy bắt đầu chuẩn bị thi ngay bây giờ. Đây không còn là lời khuyên có thể bỏ qua, mà là điều kiện đầu vào bắt buộc.


Yêu cầu về kinh nghiệm quản lý/học vấn

Ngưỡng mới: phải chứng minh bạn có năng lực điều hành

Tiêu chí cũ không đặt ra yêu cầu cứng về bằng cấp hay kinh nghiệm của người nộp đơn. Tiêu chí mới bổ sung điều kiện đầu vào rõ ràng:

Chỉ cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  • bằng thạc sĩ (修士) hoặc tiến sĩ (博士); hoặc
  • từ 3 năm kinh nghiệm quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp

Kinh nghiệm quản lý được công nhận như thế nào?

  • Tự mở công ty và thực sự điều hành trước đây (bao gồm cả ở nước ngoài), cần nộp giấy đăng ký công ty, hồ sơ nộp thuế, v.v.
  • Từng giữ vị trí quản lý trong doanh nghiệp (từ trưởng bộ phận trở lên), cần nộp giấy xác nhận công tác, sơ đồ tổ chức, danh thiếp, v.v.
  • Kinh nghiệm không bị giới hạn bởi ngành nghề hay quốc gia
  • Không bắt buộc phải liên tục đủ 3 năm, nhưng cần giải thích hợp lý

Con đường bằng cấp

  • Bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ không giới hạn chuyên ngành; không nhất thiết phải là MBA hay quản trị kinh doanh
  • Cần nộp bằng cấp/chứng nhận học vị (bằng ở nước ngoài có thể cần được xác nhận)
  • Đây là lộ trình khả thi với nhiều nhà khởi nghiệp trẻ

Nếu không đáp ứng cả hai điều kiện thì sao?

Nếu bạn vừa không có bằng thạc sĩ/tiến sĩ, vừa không có 3 năm kinh nghiệm quản lý, thì theo tiêu chí mới hiện tại bạn chưa đủ điều kiện nộp hồ sơ. Khuyến nghị:

  1. Tích lũy kinh nghiệm quản lý trước (ví dụ thăng tiến lên vị trí quản lý trong doanh nghiệp)
  2. Cân nhắc học thạc sĩ (MBA tại Nhật cũng là một lựa chọn)
  3. Rà soát lại quá trình làm việc trước đây để xem có phần nào có thể được công nhận là “kinh nghiệm quản lý” hay không

Phân tích sâu về yêu cầu văn phòng

Yêu cầu đối với địa điểm văn phòng về cơ bản giữ nguyên như dưới tiêu chí cũ. Tiêu chuẩn kiểm tra của Cục Xuất Nhập Cảnh không thay đổi vì bộ tiêu chí mới, và vẫn rất nghiêm ngặt.

Tổng quan tính khả thi của từng loại văn phòng

Loại hìnhTính khả thiRủi roTình huống phù hợp
Văn phòng thuê độc lập✅ Khuyến nghị nhấtThấpMọi ngành nghề
Kết hợp nhà ở và văn phòng (住居兼事務所)⚠️ Có thể, nếu đủ điều kiệnTrung bìnhDoanh nghiệp nhỏ quy mô cá nhân
Coworking/shared office (シェアオフィス)⚠️ Có thể, nếu đủ điều kiệnTrung bình đến caoCần đáp ứng các điều kiện cụ thể
Văn phòng ảo (バーチャルオフィス)❌ Hầu như không đượcRất caoKhông khuyến nghị
Bất động sản sở hữu riêng✅ Có thểThấpNgười nộp đơn có khả năng mua

Văn phòng độc lập: lựa chọn an toàn nhất

  • Trên mục mục đích sử dụng phải ghi là “事務所” hoặc “店舗” trong hợp đồng thuê độc lập
  • Nên ký hợp đồng dưới tên công ty (đứng tên cá nhân cũng có thể được, nhưng tên công ty tốt hơn)
  • Có lối vào riêng, có biển tên công ty (表札)
  • Diện tích không cần quá lớn; văn phòng nhỏ 10-20㎡ là hoàn toàn khả thi

Chi phí tham khảo: Trong 23 quận Tokyo, văn phòng nhỏ thường có giá thuê từ 50.000 đến 150.000 yên/tháng; ở các thành phố địa phương có thể thấp còn 30.000 đến 80.000 yên/tháng.

Dùng nhà ở làm văn phòng: được nhưng điều kiện chặt

Cần đáp ứng các điều kiện như: tách biệt vật lý (phòng riêng), chủ nhà đồng ý (事務所使用承諾書), có biển hiệu riêng, và điều chỉnh đúng mục đích sử dụng. Theo tiêu chí mới, do bạn bắt buộc phải tuyển nhân viên, khả năng dùng hoàn toàn nhà ở làm văn phòng sẽ thấp hơn, vì còn phải tính đến chỗ làm việc của nhân viên.

Coworking/shared office: có thể nếu đủ điều kiện

Cần có chỗ ngồi cố định, khả năng nhận thư riêng, không gian tiếp khách/trao đổi, và khu lưu trữ riêng. Theo tiêu chí mới, ngoài các điều kiện này còn phải cân nhắc liệu không gian đó có đủ cho bạn và nhân viên cùng làm việc hay không.

Văn phòng ảo: không nên mạo hiểm

Loại này được xem là không được chấp nhận. Dù hoạt động kinh doanh của bạn hoàn toàn trực tuyến, bạn vẫn cần một không gian làm việc thực tế.


Kế hoạch kinh doanh + đánh giá chuyên gia

Cục Xuất Nhập Cảnh đánh giá tính chân thực của kế hoạch ra sao?

Đây là phần cốt lõi nhất và cũng mang tính chủ quan nhất trong toàn bộ hồ sơ. Tiêu chí mới bổ sung bước đánh giá của chuyên gia, khiến quá trình xét duyệt trở nên có cấu trúc hơn.

Các trục đánh giá chính

  1. Tính cụ thể của hoạt động kinh doanh — Bạn sẽ làm gì, làm như thế nào, bán cho ai?
  2. Tính hợp lý của dự báo doanh thu — Dự báo doanh thu có căn cứ không? Biên lợi nhuận có hợp lý không?
  3. Tính thực tế của thị trường — Thị trường mục tiêu có tồn tại không? Đã phân tích cạnh tranh chưa?
  4. Khả năng duy trì hoạt động lâu dài — Năm đầu lỗ có thể chấp nhận, nhưng khi nào sẽ có lãi?
  5. Mối liên hệ giữa người nộp đơn và hoạt động kinh doanh — Vì sao bạn làm lĩnh vực này? Bạn có kinh nghiệm hay nguồn lực gì?
  6. Tính hợp lý của kế hoạch nhân sự (điểm mới được nhấn mạnh) — Bạn sẽ tuyển bao nhiêu người? Vị trí gì? Mức lương bao nhiêu?

Giải thích chi tiết về cơ chế đánh giá của chuyên gia

Từ ngày 16 tháng 10 năm 2025, kế hoạch kinh doanh bắt buộc phải kèm theo ý kiến đánh giá của chuyên gia được chỉ định thì mới có thể nộp cho Cục Xuất Nhập Cảnh.

Ai có tư cách đánh giá?

  • Chuyên gia tư vấn doanh nghiệp vừa và nhỏ (中小企業診断士)
  • Kế toán công chứng (公認会計士)
  • Chuyên gia thuế (税理士)

Nếu chuyên viên hành chính pháp lý (行政書士) không đồng thời có một trong các tư cách trên thì không thể đóng vai trò chuyên gia đánh giá.

Quy trình: Soạn kế hoạch kinh doanh → nhờ chuyên gia rà soát → chuyên gia lập thư ý kiến đánh giá → nộp cùng hồ sơ cho Cục Xuất Nhập Cảnh

Chi phí: Khoảng 50.000 đến 200.000 yên, tùy độ phức tạp của kế hoạch kinh doanh.

Lợi ích đối với bạn: Trong quá trình đánh giá, chuyên gia thường sẽ chỉ ra các lỗ hổng trong kế hoạch. Về bản chất, bạn đang trả tiền để có một vòng phản biện chuyên môn. Kế hoạch đã qua đánh giá của chuyên gia cũng có độ tin cậy cao hơn trước Cục Xuất Nhập Cảnh.

Loại hình kinh doanh dễ được thông qua hơn

  • Thương mại (xuất nhập khẩu) — Có nhà cung cấp và kênh khách hàng rõ ràng
  • 飲食店 (nhà hàng/quán ăn) — Đã ký hợp đồng thuê mặt bằng, có giấy phép kinh doanh
  • IT/phát triển phần mềm — Có khách hàng đã ký hoặc dự án cụ thể
  • Bất động sản — Có chứng chỉ 宅建士 hoặc nguồn hàng rõ ràng

Các trường hợp dễ bị từ chối

  • Kế hoạch kinh doanh quá mơ hồ
  • Nội dung kinh doanh hoàn toàn không liên quan đến kinh nghiệm cá nhân
  • Mô hình kinh doanh một người nhưng rõ ràng không cần đến “người quản lý”
  • Dự báo tài chính không chịu được phản biện chuyên môn
  • Không có bất kỳ chuẩn bị ban đầu nào

Hệ thống カテゴリー: Công ty của bạn thuộc nhóm nào?

Hệ thống カテゴリー không có thay đổi lớn trong bộ tiêu chí mới, nhưng việc hiểu đúng nó rất quan trọng để chuẩn bị hồ sơ.

Bốn nhóm phân loại

カテゴリーDoanh nghiệp áp dụngVí dụ điển hình
1Doanh nghiệp niêm yết, v.v.Công ty niêm yết, pháp nhân tại Nhật của doanh nghiệp nhà nước
2Thuế khấu trừ tại nguồn từ 15 triệu yên trở lênDoanh nghiệp quy mô vừa và lớn
3Có hồ sơ nộp thuế nhưng dưới 15 triệu yênDoanh nghiệp nhỏ và vừa (đã vận hành)
4Không thuộc các nhóm trênCông ty mới thành lập, doanh nghiệp nhỏ

Ảnh hưởng thực tế đến hồ sơ xin visa

Nhóm 1-2: Hồ sơ được đơn giản hóa đáng kể, tốc độ xét duyệt cũng nhanh hơn.
Nhóm 3: Yêu cầu bộ hồ sơ tiêu chuẩn.
Nhóm 4: Bị xét chặt nhất. Phần lớn người nộp lần đầu đều thuộc nhóm 4, nên phải nộp bộ tài liệu đầy đủ nhất.

📌 Khi công ty vận hành và phát triển, lúc gia hạn visa bạn có thể được chuyển lên nhóm 3 hoặc thậm chí nhóm 2. Các lưu ý khi gia hạn xem tại Phân tích chi tiết hồ sơ gia hạn.


FAQ: Những câu hỏi thường gặp về điều kiện visa Kinh doanh Quản lý

Q1: Có thể dùng 30 triệu yên vốn điều lệ để trả tiền thuê và lương không?

Có. Sau khi thành lập công ty, vốn điều lệ chính là nguồn tiền vận hành nên có thể dùng cho các chi phí kinh doanh thông thường. Thực tế, Cục Xuất Nhập Cảnh còn muốn thấy khoản tiền đó được sử dụng hợp lý cho hoạt động kinh doanh.

Q2: Hai người mỗi người góp 15 triệu, cộng lại đủ 30 triệu thì được không?

Được, nhưng có rủi ro. Nếu cả hai cùng xin visa Kinh doanh Quản lý thì phải giải thích rõ phân công và sự cần thiết của từng người. Trong thực tế, tỷ lệ thành công thường cao hơn nếu một người xin visa Kinh doanh Quản lý, còn người kia tham gia bằng tư cách khác.

Q3: Có thể dùng lợi nhuận từ tiền mã hóa làm nguồn vốn điều lệ không?

Về lý thuyết là có thể, nhưng việc chứng minh rất khó. Bạn cần có lịch sử giao dịch đầy đủ, chứng từ quy đổi sang tiền pháp định, và sao kê ngân hàng thể hiện tiền đã được nhập tài khoản. Với nguồn gốc tiền mã hóa ở quy mô 30 triệu yên, Cục Xuất Nhập Cảnh sẽ kiểm tra đặc biệt thận trọng.

Q4: Xin trực tiếp từ nước ngoài và chuyển đổi tư cách tại Nhật, bên nào dễ hơn?

Thông thường chuyển đổi khi đang ở Nhật sẽ thuận lợi hơn, vì có lịch sử cư trú và hoạt động tại Nhật để Cục Xuất Nhập Cảnh tham chiếu. Nếu nộp từ nước ngoài, bạn cần người hỗ trợ nộp COE, và quy trình cũng dài hơn.

Q5: Có thể đăng ký công ty và nộp visa cùng lúc không?

Không. Trình tự phải theo thứ tự: thành lập công ty → xin các giấy phép cần thiết (nếu có) → lấy đánh giá của chuyên gia → nộp hồ sơ visa.

Q6: Visa Kinh doanh Quản lý thường được cấp mấy năm?

Lần đầu thường là 1 năm. Khi gia hạn, tùy tình hình kinh doanh có thể được 1 năm hoặc 3 năm. Loại 5 năm tương đối hiếm, thường thấy ở người quản lý doanh nghiệp từ nhóm 2 trở lên.

Q7: JLPT N2 thi khi nào? Mỗi năm mấy lần?

Mỗi năm thi vào tháng 7 và tháng 12, kết quả có sau khoảng 2 tháng. Nếu bạn chưa có N2 thì hãy bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ.

Q8: Nếu kinh doanh bị lỗ thì khi gia hạn visa có bị từ chối không?

Không nhất định, nhưng lỗ liên tục là một yếu tố rủi ro. Theo tiêu chí mới, việc xét gia hạn cũng chặt hơn. Bạn cần nộp thêm bản kế hoạch cải thiện kinh doanh (事業改善計画書) để giải thích cách xoay chuyển tình hình. Xem chi tiết tại Phân tích chi tiết hồ sơ gia hạn.

Q9: Tôi làm thương mại điện tử/mua hộ, có thể xin visa Kinh doanh Quản lý không?

Theo tiêu chí mới, ngưỡng điều kiện rất cao: vốn 30 triệu yên, có nhân viên, có đánh giá chuyên gia. Mô hình mua hộ thuần cá nhân rất khó đáp ứng. Nhưng nếu là hoạt động thương mại điện tử có quy mô thực sự thì vẫn có thể.

Q10: Sau khi có visa Kinh doanh Quản lý, bao lâu thì có thể xin vĩnh trú?

Về nguyên tắc là phải cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên, trong đó 5 năm gần nhất phải giữ tư cách lao động. Nếu đi theo diện tính điểm nhân lực chất lượng cao (70 điểm → 3 năm, 80 điểm → 1 năm) thì có thể rút ngắn thời gian.


Bài viết liên quan

  1. 📘 Hướng dẫn đầy đủ về visa Kinh doanh Quản lý — Toàn bộ quy trình từ con số 0 đến khi nhận visa
  2. 📝 Cách viết kế hoạch kinh doanh — Bao gồm yêu cầu mới về đánh giá chuyên gia
  3. 🏢 Toàn bộ quy trình thành lập công ty tại Nhật — Từ chọn loại hình công ty đến đăng ký thành lập
  4. 📋 Công cụ checklist hồ sơ xin visa — Tích chọn trực tuyến để tránh sót giấy tờ
  5. 🔄 Phân tích chi tiết hồ sơ gia hạn visa — Có visa mới chỉ là khởi đầu, gia hạn mới là cuộc chiến dài hạn

Nội dung bài viết được tổng hợp dựa trên tài liệu công khai của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản cùng với kinh nghiệm thực tiễn, chỉ nhằm mục đích tham khảo và không cấu thành tư vấn pháp lý. Hồ sơ visa phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể; bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên viên hành chính pháp lý (行政書士) hoặc luật sư chuyên về xuất nhập cảnh để nhận được tư vấn phù hợp với tình huống của mình.

Cập nhật lần cuối: tháng 3 năm 2026

📎 Dựa trên tài liệu công khai của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản

Cập nhật lần cuối:2026-03-01