Kiến thức thuế cơ bản khi khởi nghiệp tại Nhật: Hướng dẫn các khoản thuế người kinh doanh tại Nhật cần biết (Mới nhất 2025)
Thuế doanh nghiệp, thuế tiêu dùng, thuế thu nhập, thuế cư trú, bảo hiểm xã hội: bức tranh toàn cảnh về thuế cho doanh nhân tại Nhật, kèm gợi ý tối ưu thuế và lưu ý về tác động tới visa.
Khi mở công ty ở Nhật, điều khiến người ta đau đầu nhất không phải là tìm văn phòng, cũng không phải là lấy visa, mà là: thuế.
Có thể bạn đã thuận lợi lấy được visa Kinh doanh Quản lý, công ty cũng đã đăng ký xong, tài khoản ngân hàng cũng đã mở. Rồi bạn phát hiện ra: thuế doanh nghiệp, thuế cư trú, thuế kinh doanh, thuế tiêu dùng, thuế thu nhập… danh mục rất nhiều, mỗi loại lại có mức thuế suất, thời hạn kê khai và cách tính riêng.
Đừng vội hoảng. Bài viết này sẽ giúp bạn sắp xếp lại toàn bộ vấn đề thuế khi khởi nghiệp ở Nhật từ đầu đến cuối. Tôi sẽ không đưa ra tư vấn thuế cụ thể cho bạn (đó là công việc của chuyên gia thuế), nhưng tôi sẽ giúp bạn nhìn rõ toàn cục, biết tiền chảy đi đâu và khi nào cần làm gì.
Người khởi nghiệp phải nộp những loại thuế nào: Toàn cảnh
Khi vận hành một công ty tại Nhật, bạn sẽ phải đối mặt với gánh nặng thuế ở hai cấp độ: cấp độ pháp nhân (công ty) và cấp độ cá nhân. Nhiều người mới khởi nghiệp không phân biệt rõ mối quan hệ giữa hai phần này, nên trước tiên tôi sẽ vẽ cho bạn một bức tranh toàn cảnh.
Thuế ở cấp độ pháp nhân
Công ty của bạn (Kabushiki Kaisha hoặc Godo Kaisha) cần nộp các loại thuế sau:
| Loại thuế | Tiếng Nhật | Nộp cho ai | Cách hiểu đơn giản |
|---|---|---|---|
| Thuế doanh nghiệp | 法人税(ほうじんぜい) | Cơ quan thuế quốc gia | ”Thuế thu nhập” của công ty |
| Thuế cư trú doanh nghiệp | 法人住民税 | Tỉnh/thành + quận/huyện/thị trấn/xã | ”Thuế địa chỉ” của công ty, lỗ vẫn phải nộp một phần |
| Thuế kinh doanh doanh nghiệp | 法人事業税 | Chính quyền cấp tỉnh | Thu trên hoạt động kinh doanh |
| Thuế tiêu dùng | 消費税(しょうひぜい) | Cơ quan thuế quốc gia | Thuế VAT của Nhật, chỉ phải nộp khi đáp ứng điều kiện |
Thuế ở cấp độ cá nhân
Là người điều hành, khi bạn nhận lương giám đốc từ công ty (役員報酬, やくいんほうしゅう), khoản thu nhập này sẽ chịu thuế cá nhân:
| Loại thuế | Tiếng Nhật | Cách hiểu đơn giản |
|---|---|---|
| Thuế thu nhập | 所得税(しょとくぜい) | Đánh thuế lũy tiến theo thu nhập, từ 5% đến 45% |
| Thuế cư trú | 住民税(じゅうみんぜい) | Khoảng 10%, dựa trên thu nhập của năm trước |
| Thuế thu nhập đặc biệt tái thiết | 復興特別所得税 | Bằng 2,1% số thuế thu nhập, áp dụng đến năm 2037 |
Phí bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm xã hội (社会保険, しゃかいほけん) về mặt chặt chẽ không phải là thuế, nhưng nó bắt buộc, và số tiền cũng không hề nhỏ, thường chiếm khoảng 30% tiền lương (công ty và cá nhân mỗi bên chịu khoảng 15%). Phần sau sẽ nói kỹ hơn.
Tóm lại trong một câu: công ty có lãi thì nộp thuế doanh nghiệp, bạn lấy lương từ công ty thì nộp thuế thu nhập, mua hàng thì nộp thuế tiêu dùng, còn sống ở Nhật thì phải đóng bảo hiểm xã hội. Năng lực thu thuế của chính phủ Nhật có thể nói là kín như không lọt một giọt nước.
Thuế doanh nghiệp (法人税) chi tiết
Thuế doanh nghiệp là loại thuế cốt lõi nhất ở cấp độ lợi nhuận công ty. Bạn có thể hiểu nó là phiên bản thuế thu nhập dành cho doanh nghiệp.
Thuế suất
Thuế suất thuế doanh nghiệp hiện hành năm 2025:
| Điều kiện | Thuế suất |
|---|---|
| Doanh nghiệp vừa và nhỏ có vốn điều lệ dưới 100 triệu yên, phần thu nhập hàng năm đến 8 triệu yên | 15% |
| Doanh nghiệp vừa và nhỏ có vốn điều lệ dưới 100 triệu yên, phần thu nhập hàng năm vượt 8 triệu yên | 23.2% |
| Doanh nghiệp lớn có vốn điều lệ từ 100 triệu yên trở lên | 23.2% |
Đối với phần lớn người Hoa khởi nghiệp tại Nhật, vốn điều lệ công ty của bạn nhiều khả năng nằm trong khoảng 5 triệu đến 30 triệu yên (từ tháng 10 năm 2025, tiêu chuẩn visa mới là 30 triệu yên, xem chi tiết tại điều kiện visa), thuộc nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ và được hưởng mức thuế ưu đãi 15% cho phần thu nhập đến 8 triệu yên mỗi năm.
Gánh nặng thuế thực tế: Không chỉ có thuế doanh nghiệp
Ở đây có một điểm rất dễ hiểu nhầm: thuế suất thuế doanh nghiệp là 15% hoặc 23.2%, nhưng gánh nặng thuế thực tế của bạn không chỉ dừng ở đó. Vì thuế cư trú doanh nghiệp và thuế kinh doanh doanh nghiệp sẽ được cộng thêm.
Thuế suất hiệu dụng (tổng của thuế doanh nghiệp + thuế cư trú + thuế kinh doanh) thường vào khoảng:
- Thu nhập hằng năm dưới 4 triệu yên: khoảng 22% đến 25%
- Thu nhập hằng năm từ 4 triệu đến 8 triệu yên: khoảng 25% đến 27%
- Thu nhập hằng năm trên 8 triệu yên: khoảng 34% đến 36%
Mức thuế suất hiệu dụng này có chênh lệch nhẹ theo từng địa phương, và Tokyo thường cao hơn một chút.
Logic tính thuế
Cơ sở tính thuế doanh nghiệp là thu nhập chịu thuế, không phải doanh thu.
Thu nhập chịu thuế = Doanh thu (益金) - Chi phí được trừ (損金)
Số thuế doanh nghiệp = Thu nhập chịu thuế × Thuế suất
Điểm mấu chốt nằm ở chỗ khoản nào được tính là “損金” (chi phí được khấu trừ). Tiền thuê nhà, lương nhân viên, vật tư văn phòng, chi phí đi lại, chi phí tiếp khách phục vụ kinh doanh (có giới hạn)… đều có thể được hạch toán làm chi phí. Đây cũng là nền tảng cho phần tối ưu thuế ở phía sau.
Thuế vẫn phải nộp ngay cả khi lỗ: 均等割
Đây là chỗ nhiều người mới khởi nghiệp dễ bị “dính đòn”: ngay cả khi công ty của bạn không kiếm được một đồng nào, thậm chí còn lỗ, bạn vẫn phải nộp phần “均等割” của thuế cư trú doanh nghiệp.
均等割(きんとうわり)là khoản thu cố định theo quy mô vốn điều lệ và số lượng nhân viên của công ty, không liên quan đến lợi nhuận.
Đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ nhất, vốn điều lệ dưới 10 triệu yên và dưới 50 nhân viên:
- Phần 均等割 của thuế cư trú cấp tỉnh: khoảng 20.000 yên/năm
- Phần 均等割 của thuế cư trú cấp thành phố/quận/huyện: khoảng 50.000 yên/năm
Tổng cộng ít nhất 70.000 yên mỗi năm. Đây là “thuế tồn tại” mà bạn phải trả ngay khi thành lập công ty. Trường hợp 23 quận của Tokyo có khác biệt đôi chút (thu gộp theo khu và đô), nhưng tổng số tiền gần tương đương.
Thời hạn chốt sổ và kê khai
Hạn kê khai thuế doanh nghiệp là trong vòng 2 tháng sau khi kết thúc kỳ quyết toán.
Ví dụ nếu kỳ quyết toán của bạn kết thúc vào cuối tháng 3 (phổ biến nhất ở Nhật), thì hạn kê khai sẽ là cuối tháng 5. Nếu kỳ quyết toán kết thúc vào cuối tháng 12, thì hạn kê khai sẽ là cuối tháng 2.
💡 Lưu ý: Kỳ quyết toán có thể tự do lựa chọn, không nhất thiết phải là tháng 3. Phần sau ở mục “Quy trình quyết toán và kê khai” sẽ nói cách chọn.
Thuế tiêu dùng (消費税)
Thuế tiêu dùng có lẽ là loại thuế mà người khởi nghiệp dễ bỏ sót nhất, đồng thời cũng dễ mắc sai lầm nhất.
Thuế suất cơ bản
Thuế suất thuế tiêu dùng hiện hành năm 2025:
- Thuế suất chuẩn: 10% (trong đó thuế quốc gia 7.8%, thuế tiêu dùng địa phương 2.2%)
- Thuế suất giảm nhẹ: 8% (áp dụng cho thực phẩm và báo chí, trong đó thuế quốc gia 6.24%, địa phương 1.76%)
Nếu bạn kinh doanh ăn uống hoặc thực phẩm, việc phân biệt thuế suất giảm nhẹ sẽ đặc biệt quan trọng. Đồ ăn mang đi áp dụng 8%, ăn tại chỗ áp dụng 10%, đây là điểm thường gây đau đầu trong thực tế vận hành.
免税事業者 vs 課税事業者
Đây là khái niệm cốt lõi nhất của thuế tiêu dùng.
免税事業者(めんぜいじぎょうしゃ): đơn vị kinh doanh không phải nộp thuế tiêu dùng.
課税事業者(かぜいじぎょうしゃ): đơn vị kinh doanh phải nộp thuế tiêu dùng.
Tiêu chuẩn xác định là: doanh thu bán hàng chịu thuế trong kỳ cơ sở có vượt quá 10 triệu yên hay không.
- Kỳ cơ sở = hai năm tài chính trước đó (ví dụ kỳ cơ sở của năm tài chính 2025 là năm tài chính 2023)
- Nếu doanh thu bán hàng chịu thuế của kỳ cơ sở ≤ 10 triệu yên → là 免税事業者
- Nếu > 10 triệu yên → là 課税事業者
Ngoài ra, nếu trong kỳ đặc định (6 tháng đầu của năm tài chính trước đó) doanh thu bán hàng chịu thuế hoặc tổng tiền lương chi trả vượt 10 triệu yên, bạn cũng sẽ trở thành 課税事業者.
Quy định đặc biệt đối với pháp nhân mới thành lập:
- Pháp nhân mới có vốn điều lệ từ 10 triệu yên trở lên sẽ là 課税事業者 ngay từ kỳ đầu tiên
- Pháp nhân mới có vốn điều lệ dưới 10 triệu yên thì về nguyên tắc hai kỳ đầu là 免税事業者
Đây cũng là một trong các lý do vì sao nhiều người khuyên nên đặt vốn điều lệ khi khởi nghiệp dưới 10 triệu yên (ví dụ 9,99 triệu hoặc 5 triệu) để được miễn thuế tiêu dùng trong hai năm đầu.
インボイス制度 (chế độ hóa đơn)
Chế độ lưu giữ hóa đơn phù hợp 適格請求書等保存方式(インボイス制度)bắt đầu áp dụng từ tháng 10 năm 2023 đã tạo ra ảnh hưởng rất lớn đến nhiều doanh nghiệp nhỏ.
Nói đơn giản: nếu bạn là 免税事業者, hóa đơn bạn xuất ra sẽ không có “mã số đăng ký”, khách hàng của bạn (nếu là 課税事業者) sẽ không thể dùng hóa đơn đó để khấu trừ thuế tiêu dùng đầu vào. Điều này có nghĩa là nhiều khách hàng B2B sẽ có xu hướng không làm việc với 免税事業者.
Vì vậy, ngay cả khi doanh thu của bạn chưa đến 10 triệu yên, bạn vẫn có thể phải chủ động đăng ký trở thành 課税事業者 và đăng ký インボイス. Đây là quyết định cần cân nhắc kỹ:
- Nếu khách hàng của bạn chủ yếu là doanh nghiệp (B2B) → không đăng ký có thể mất khách
- Nếu khách hàng của bạn chủ yếu là người tiêu dùng cá nhân (B2C) → cá nhân không cần khấu trừ, nên ảnh hưởng nhỏ hơn
Năm 2025 hiện đang có đặc lệ 20% (biện pháp chuyển tiếp của phương pháp thuế đơn giản): nếu trước đây bạn là 免税事業者 nhưng vì đăng ký インボイス mà trở thành 課税事業者, thì số thuế phải nộp có thể được tính bằng 20% thuế đầu ra, tức gánh nặng thực tế khoảng 2%, áp dụng cho các kỳ tính thuế thuộc thời hạn đến ngày 30 tháng 9 năm 2026.
Thuế thu nhập cá nhân và thuế cư trú
Công ty của bạn là pháp nhân, còn bản thân bạn là thể nhân. Khoản lương bạn nhận từ công ty (役員報酬) là thu nhập cá nhân và phải chịu thuế thu nhập cá nhân cùng thuế cư trú.
Xử lý thuế đối với 役員報酬
役員報酬 (lương giám đốc) trong thuế vụ có một quy tắc rất quan trọng: 定期同額給与.
Nghĩa là số tiền lương bạn nhận từ công ty mỗi tháng phải cố định, không thể tháng này nhận 500.000 yên, tháng sau nhận 200.000 yên. Nếu số tiền không cố định, phần vượt mức có thể không được công nhận là 損金 của công ty (chi phí), nghĩa là khoản tiền này sẽ bị đánh thuế ở cả công ty lẫn cá nhân, thành ra bị đánh thuế hai lần.
Thời điểm điều chỉnh: về nguyên tắc, bạn chỉ có thể thay đổi mức lương trong vòng 3 tháng kể từ khi bắt đầu mỗi năm tài chính. Ví dụ công ty bắt đầu kỳ quyết toán vào tháng 4 thì chỉ có thể điều chỉnh trong khoảng tháng 4 đến tháng 6.
Thuế suất lũy tiến của thuế thu nhập cá nhân
Thuế suất thuế thu nhập cá nhân năm 2025 (lũy tiến):
| Thu nhập chịu thuế | Thuế suất | Khoản khấu trừ |
|---|---|---|
| Đến 1,95 triệu yên | 5% | 0 |
| 1,95 triệu đến 3,3 triệu yên | 10% | 97,500 |
| 3,3 triệu đến 6,95 triệu yên | 20% | 427,500 |
| 6,95 triệu đến 9 triệu yên | 23% | 636,000 |
| 9 triệu đến 18 triệu yên | 33% | 1,536,000 |
| 18 triệu đến 40 triệu yên | 40% | 2,796,000 |
| Trên 40 triệu yên | 45% | 4,796,000 |
Ngoài ra còn có 2,1% thuế thu nhập đặc biệt tái thiết và khoảng 10% thuế cư trú. Vì vậy nếu bạn tự đặt cho mình mức lương cao, gánh nặng thuế cá nhân sẽ rất lớn. Đây cũng là điểm then chốt trong việc cân đối giữa thuế doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân.
確定申告 (kê khai thuế năm)
Nếu bạn chỉ có một nguồn 役員報酬 từ công ty, và công ty đã làm 年末調整 (điều chỉnh cuối năm, ねんまつちょうせい), thì về nguyên tắc bạn không cần tự làm 確定申告(かくていしんこく).
Tuy nhiên, trong các trường hợp sau bạn bắt buộc phải làm 確定申告:
- Thu nhập năm vượt 20 triệu yên
- Có từ hai nguồn thu nhập trở lên
- Có thu nhập làm thêm vượt 200.000 yên
- Có thu nhập hoặc tài sản ở nước ngoài
- Có các khoản khấu trừ cần tự kê khai như khấu trừ chi phí y tế
Thời hạn 確定申告 là từ ngày 16 tháng 2 đến ngày 15 tháng 3 hằng năm, để kê khai thu nhập của năm trước đó (tháng 1 đến tháng 12).
Thuế cư trú
Đặc điểm của thuế cư trú (khoảng 10%) là thu sau một năm. Nó được tính dựa trên thu nhập của năm trước và được nộp theo đợt từ tháng 6 của năm kế tiếp đến tháng 5 năm sau nữa.
Ví dụ: thuế cư trú phát sinh từ thu nhập năm 2025 của bạn sẽ bắt đầu được nộp từ tháng 6 năm 2026.
Nếu bạn nhận lương thông qua công ty, thuế cư trú thường sẽ do công ty khấu trừ và nộp thay từ tiền lương (特別徴収). Đây cũng là cách được khuyến nghị nhất vì tiện và tránh quên nộp.
Các khoản giảm thuế thường dùng (控除)
Sau đây là những khoản khấu trừ thuế thu nhập cá nhân mà người khởi nghiệp thường dùng:
- 基礎控除: 480.000 yên (nếu thu nhập dưới 24 triệu yên)
- 配偶控除/配偶特別控除: tối đa 380.000 yên (có giới hạn thu nhập của vợ/chồng)
- 扶養控除: 380.000 đến 630.000 yên/người (người phụ thuộc từ 16 tuổi trở lên)
- 社会保険料控除: khấu trừ toàn bộ (toàn bộ phí bảo hiểm xã hội bạn đã đóng)
- 生命保険料控除: tối đa 120.000 yên
- 小規模企業共済等掛金控除: khấu trừ toàn bộ (sẽ nhắc lại ở phần tối ưu thuế)
- 医療費控除: phần chi phí y tế vượt 100.000 yên/năm
Khi cộng các khoản 控除 này lại, thu nhập chịu thuế của bạn có thể giảm đi đáng kể.
Bảo hiểm xã hội: Không phải thuế nhưng không tránh được
Nhiều người khởi nghiệp khi tính chi phí chỉ nghĩ đến thuế mà bỏ qua bảo hiểm xã hội. Nhưng số tiền bảo hiểm xã hội nhiều khi còn “nặng tay” hơn cả thuế.
Pháp nhân bắt buộc phải tham gia bảo hiểm xã hội
Tại Nhật, pháp nhân (Kabushiki Kaisha, Godo Kaisha, v.v.) bắt buộc phải tham gia bảo hiểm xã hội. Đây không phải là lựa chọn. Dù công ty của bạn chỉ có một mình bạn (công ty một người), chỉ cần bạn nhận thù lao từ công ty thì bạn bắt buộc phải tham gia 厚生年金 (こうせいねんきん) và 健康保険 (けんこうほけん).
Mức đóng và phần chịu phí
Mức đóng ước tính năm 2025 (lấy Hiệp hội Bảo hiểm Sức khỏe Tokyo làm ví dụ):
| Hạng mục | Tỷ lệ tổng | Công ty chịu | Cá nhân chịu |
|---|---|---|---|
| 健康保険 (bao gồm 介護保険, từ 40 tuổi trở lên) | khoảng 11.6% | khoảng 5.8% | khoảng 5.8% |
| 健康保険 (dưới 40 tuổi) | khoảng 10.0% | khoảng 5.0% | khoảng 5.0% |
| 厚生年金 | 18.3% | 9.15% | 9.15% |
Tổng cộng: công ty và cá nhân mỗi bên chịu khoảng 15%.
Điều này có nghĩa là nếu bạn tự đặt cho mình mức lương 500.000 yên/tháng:
- Phần cá nhân chịu: khoảng 75.000 yên/tháng (khấu trừ trực tiếp vào lương)
- Phần công ty chịu: khoảng 75.000 yên/tháng (chi phí phát sinh thêm)
- Tổng chi phí bảo hiểm xã hội mỗi tháng: khoảng 150.000 yên
Hơn nữa, với tư cách là giám đốc công ty một người, phần do công ty chịu cuối cùng cũng vẫn là tiền của bạn. Vì vậy tỷ lệ gánh nặng bảo hiểm xã hội thực tế gần bằng 30%.
Bảo hiểm xã hội của người điều hành
Với tư cách là đại diện giám đốc (代表取締役), bạn tham gia 厚生年金 và bảo hiểm sức khỏe của hiệp hội (hoặc bảo hiểm nhóm) chứ không phải 国民年金 và 国民健康保険.
Ưu điểm là:
- Khoản lương hưu tương lai từ 厚生年金 cao hơn 国民年金 rất nhiều
- Có trợ cấp nghỉ bệnh (傷病手当金)
- Có trợ cấp sinh con (出産手当金)
Nhược điểm là:
- Phí đóng cao, và về thực chất cả phần công ty lẫn phần cá nhân đều là tiền của bạn
⚠️ Lưu ý liên quan đến visa: hồ sơ nộp bảo hiểm xã hội là hạng mục rất quan trọng khi gia hạn visa và khi xin vĩnh trú. Nợ hoặc chậm đóng bảo hiểm xã hội có thể trực tiếp khiến visa của bạn không được gia hạn. Hãy chắc chắn nộp đầy đủ và đúng hạn.
Tư duy cơ bản về tối ưu thuế
Nói trước cho rõ: tối ưu thuế hợp pháp (節税, せつぜい) và trốn thuế (脱税, だつぜい) là hai chuyện hoàn toàn khác nhau. Tối ưu thuế là sắp xếp hợp lý trong phạm vi pháp luật cho phép, còn trốn thuế là hành vi trái pháp luật, có thể bị phạt thuế bổ sung, phạt nặng, thậm chí xử lý hình sự.
Dưới đây là một vài tư duy tối ưu thuế cơ bản.
Cách thiết lập 役員報酬
Đây là đòn bẩy tối ưu thuế cốt lõi nhất của người khởi nghiệp. Thuế suất của thuế doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân có cấu trúc lũy tiến khác nhau; thông qua việc điều chỉnh tỷ lệ giữa lợi nhuận công ty và lương cá nhân, bạn có thể tìm ra điểm cân bằng với tổng gánh nặng thuế thấp nhất.
Logic cơ bản:
- Thuế suất hiệu dụng của thuế doanh nghiệp khoảng 25% đến 35%
- Thuế thu nhập cá nhân + thuế cư trú ở mức thu nhập chịu thuế dưới 3,3 triệu yên vào khoảng 20%, còn trên 6,95 triệu yên thì từ 33% trở lên
- Nếu thuế suất cá nhân thấp hơn thuế suất doanh nghiệp, nhận nhiều lương sẽ có lợi hơn; ngược lại thì nên nhận ít hơn
Nhưng đừng quên phí bảo hiểm xã hội gắn liền với mức lương, lương càng cao thì bảo hiểm xã hội càng đắt. Cần xem xét tổng thể cả thuế lẫn bảo hiểm xã hội.
Mức lương tối ưu cụ thể khác nhau theo từng người, nên tốt nhất là nhờ chuyên gia thuế mô phỏng và tính toán cho bạn.
Sử dụng chi phí hợp lý
Chi phí kinh doanh hợp lý có thể làm giảm thu nhập chịu thuế. Các khoản chi hợp pháp thường gặp bao gồm:
- Tiền thuê văn phòng (nếu vừa ở vừa làm văn phòng thì có thể tính theo tỷ lệ, xem thêm hướng dẫn thuê nhà)
- Chi phí liên lạc (điện thoại, internet, phần dùng cho công việc)
- Chi phí đi lại
- Chi phí tiếp khách, giao tế (doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tính toàn bộ vào 損金 với phần đến 8 triệu yên/năm)
- Chi phí công tác (phụ cấp công tác có thể miễn thuế)
- Chi phí đào tạo, sách vở
- Chi phí xe cộ (phần dùng cho công việc có thể khấu hao)
⚠️ Quan trọng: chi phí phải là khoản chi thực tế liên quan đến hoạt động kinh doanh, đồng thời phải lưu giữ chứng từ (領収書). Khai báo tiêu dùng cá nhân thành chi phí là hành vi vi phạm phổ biến nhất, và sẽ bị phát hiện khi thanh tra thuế (税務調査).
小規模企業共済
小規模企業共済(しょうきぼきぎょうきょうさい)là chế độ do Tổ chức Hạ tầng Doanh nghiệp vừa và nhỏ của Nhật vận hành, có thể xem như chế độ hưu trí cho chủ hộ kinh doanh cá thể và người điều hành công ty nhỏ.
- Phí đóng hằng tháng: từ 1.000 đến 70.000 yên (điều chỉnh theo đơn vị 500 yên)
- Khấu trừ toàn bộ vào thu nhập: toàn bộ phí đóng đều có thể trừ khỏi thu nhập cá nhân
- Mức khấu trừ tối đa hằng năm: 840.000 yên
Đây là một trong những công cụ tối ưu thuế hợp pháp hiệu quả nhất. Nếu bạn chưa tham gia, rất nên tìm hiểu.
iDeCo (lương hưu đóng góp xác định cá nhân)
Phí đóng iDeCo cũng được khấu trừ toàn bộ vào thu nhập. Với người điều hành công ty (người tham gia bảo hiểm loại 2), mức trần thường là 23.000 yên/tháng (276.000 yên/năm). Số tiền không lớn nhưng vẫn hơn là không có.
⚠️ Tối ưu thuế quá mức có thể ảnh hưởng đến gia hạn visa
Đây là cái bẫy đặc thù của người khởi nghiệp tại Nhật, và rất nhiều chuyên gia thuế sẽ không chủ động nhắc bạn.
Trong quá trình xét gia hạn visa Kinh doanh Quản lý, cơ quan xuất nhập cảnh sẽ xem tình trạng kinh doanh của công ty bạn. Nếu bạn dùng nhiều cách để ép lợi nhuận xuống rất thấp hoặc biến công ty thành thua lỗ, thì dù thuế phải nộp ít đi, cơ quan xuất nhập cảnh có thể đánh giá công ty của bạn kinh doanh không ổn định, thiếu tính bền vững và liên tục, từ đó từ chối gia hạn.
Giữa tối ưu thuế và gia hạn visa cần có sự cân bằng. Đừng vì tiết kiệm vài chục nghìn yên tiền thuế mà biến công ty thành một doanh nghiệp “lỗ trên giấy tờ”. Cụ thể phải cân đối thế nào thì nên đồng thời hỏi chuyên gia thuế và chuyên gia thủ tục hành chính. Về hồ sơ cần thiết khi gia hạn, bạn có thể tham khảo danh sách tài liệu gia hạn visa.
Quy trình quyết toán và kê khai
Chọn kỳ quyết toán
Kỳ quyết toán của pháp nhân Nhật (事業年度) có thể tự do lựa chọn, không giống Trung Quốc là bắt buộc ngày 31 tháng 12. Những cách chọn phổ biến:
- Quyết toán tháng 3: phổ biến nhất ở Nhật (trùng năm tài chính của chính phủ), nhưng chuyên gia thuế bận nhất từ tháng 3 đến tháng 5 nên phí có thể cao hơn
- Quyết toán tháng 12: trùng với năm thuế thu nhập cá nhân, dễ hiểu
- Các tháng khác: ví dụ tháng 9, tháng 6…, có thể tránh mùa cao điểm
Gợi ý lựa chọn:
- Tránh tháng 3, trừ khi có lý do đặc biệt. Khi chuyên gia thuế bớt bận, chất lượng hỗ trợ thường kỹ hơn
- Xem xét mùa cao điểm và thấp điểm trong hoạt động kinh doanh của bạn, đặt kỳ quyết toán vào mùa thấp điểm sẽ dễ chuẩn bị tài liệu hơn
- Xem xét tối đa hóa thời gian miễn thuế tiêu dùng. Nếu công ty thành lập giữa năm, kỳ đầu có thể không đủ 12 tháng; chọn tháng quyết toán phù hợp có thể kéo dài thời gian miễn thuế hơn
Mốc thời gian trong năm
Giả sử công ty của bạn quyết toán vào tháng 12 (từ tháng 1 đến tháng 12 là một năm tài chính):
| Thời gian | Công việc |
|---|---|
| Tháng 1 đến tháng 12 | Ghi sổ kế toán hằng ngày, kê khai thuế khấu trừ tại nguồn mỗi tháng |
| 31/12 | Ngày quyết toán |
| Tháng 1 | Sắp xếp sổ sách, chuẩn bị tài liệu quyết toán |
| 31/1 | Nộp biểu mẫu pháp định, kê khai tài sản khấu hao |
| 16/2 đến 15/3 | Thời gian 確定申告 thuế thu nhập cá nhân của bạn |
| 28/2 | Hạn kê khai và nộp thuế doanh nghiệp, thuế cư trú doanh nghiệp, thuế kinh doanh doanh nghiệp, thuế tiêu dùng |
Nếu quyết toán vào tháng 3, thì hạn kê khai thuế doanh nghiệp là cuối tháng 5, tách ra khỏi mùa 確定申告 cá nhân nên về mặt thời gian sẽ thoải mái hơn tương đối.
Vai trò và chi phí của chuyên gia thuế
Nói thẳng ra, khi mở công ty ở Nhật để xử lý thuế vụ, gần như không thể đi xa nếu không có chuyên gia thuế.
Chuyên gia thuế Nhật (税理士, ぜいりし) là chứng chỉ chuyên môn về thuế, tương đương với tư cách tư vấn thuế có chứng nhận. Công việc của họ bao gồm:
- Ghi sổ kế toán hằng ngày (記帳代行)
- Quyết toán tháng/năm
- Soạn và nộp hồ sơ kê khai thuế doanh nghiệp
- 確定申告 thuế thu nhập cá nhân
- Đại diện và xử lý khi bị thanh tra thuế
Mức phí tham khảo (mặt bằng thị trường năm 2025):
| Nội dung dịch vụ | Mức phí tháng/năm |
|---|---|
| Phí tư vấn định kỳ (hằng tháng) | 20.000 đến 50.000 yên/tháng |
| Ghi sổ kế toán thuê | 5.000 đến 15.000 yên/tháng |
| Quyết toán năm + kê khai | 100.000 đến 200.000 yên/năm |
| 確定申告 cá nhân | 30.000 đến 50.000 yên/năm |
| Ứng phó thanh tra thuế | Tính riêng |
Chi phí chuyên gia thuế hằng năm của một công ty một người thường rơi vào khoảng 300.000 đến 800.000 yên, tùy độ phức tạp của hoạt động kinh doanh và khối lượng sổ sách.
💡 Khuyến nghị: nên tìm một văn phòng chuyên gia thuế có kinh nghiệm phục vụ khách hàng người Trung Quốc. Ngôn ngữ chỉ là một phần; quan trọng hơn là họ hiểu được nhu cầu đặc thù của người giữ visa Kinh doanh Quản lý, chẳng hạn như sự cân bằng giữa tối ưu thuế và visa như đã nói ở trên.
Câu hỏi thường gặp FAQ
Q1: Công ty mới thành lập, chưa có doanh thu, có phải nộp thuế không?
Vẫn phải nộp phần 均等割 của thuế cư trú doanh nghiệp, khoảng 70.000 yên mỗi năm. Đây là khoản phải nộp chỉ vì công ty tồn tại, không phụ thuộc vào việc có doanh thu hay không. Các loại thuế khác (thuế doanh nghiệp, thuế tiêu dùng…) thì khi chưa có lợi nhuận hoặc chưa đạt ngưỡng sẽ chưa phải nộp.
Q2: Tôi có thể không trả lương cho chính mình để tiết kiệm thuế không?
Về mặt kỹ thuật là có, vì 役員報酬 có thể đặt bằng 0. Nhưng có hai vấn đề: thứ nhất là bạn lấy gì để sinh hoạt (cơ quan xuất nhập cảnh cũng sẽ nghi ngờ), thứ hai là lương bằng 0 có thể đồng nghĩa không phải đóng bảo hiểm xã hội, nhưng đại diện pháp nhân không đóng bảo hiểm xã hội là yếu tố bất lợi trong quá trình xét visa. Không khuyến nghị.
Q3: Khi nào thì phải bắt đầu nộp thuế tiêu dùng?
Tình huống phổ biến nhất là khi doanh thu bán hàng chịu thuế trong kỳ cơ sở (hai năm trước) vượt 10 triệu yên. Nếu là pháp nhân mới thành lập với vốn điều lệ dưới 10 triệu yên thì về nguyên tắc hai kỳ đầu được miễn thuế. Tuy nhiên, nếu đã đăng ký インボイス thì từ ngày đăng ký bạn sẽ là 課税事業者.
Q4: Tôi có cần tự làm sổ sách kế toán không?
Pháp luật không bắt buộc bạn phải thuê chuyên gia thuế, bạn có thể tự làm. Nhưng trên thực tế, bộ hồ sơ kê khai thuế doanh nghiệp ở Nhật cực kỳ phức tạp (chỉ riêng các biểu phụ đã có hàng chục tờ), nếu không có kiến thức chuyên môn thì gần như không thể tự xử lý. Ít nhất ở giai đoạn quyết toán và kê khai năm, rất nên giao cho chuyên gia thuế. Còn ghi sổ hằng ngày có thể dùng phần mềm kế toán đám mây như freee hoặc Money Forward để giảm chi phí.
Q5: Nếu bị lỗ thì có được bù trừ vào lợi nhuận các năm sau không?
Có. Khoản lỗ được chuyển sang năm sau của pháp nhân (欠損金) có thể được kết chuyển để bù trừ trong thời hạn tối đa 10 năm. Nhưng bạn phải kê khai đúng hạn hằng năm mới giữ được quyền này. Dù năm đó lỗ, bạn vẫn phải làm kê khai thuế doanh nghiệp đúng hạn.
Q6: Tôi vẫn còn thu nhập ở Trung Quốc, có phải kê khai tại Nhật không?
Nếu bạn là người cư trú tại Nhật (居住者), tức có địa chỉ cư trú ở Nhật hoặc ở Nhật đủ 1 năm, thì về nguyên tắc bạn phải kê khai thu nhập toàn cầu tại Nhật. Tuy nhiên giữa Nhật và Trung Quốc có hiệp định tránh đánh thuế hai lần, nên phần thuế đã nộp tại Trung Quốc có thể được khấu trừ tại Nhật thông qua 外国税額控除. Tình huống thực tế khá phức tạp, nhất định nên hỏi chuyên gia thuế.
Q7: Liệu tôi có bị thanh tra thuế (税務調査) không?
Về nguyên tắc, thanh tra thuế có thể áp dụng với bất kỳ pháp nhân nào. Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường vài năm sẽ bị kiểm tra xác suất một lần, cũng có thể hoàn toàn không bị gọi. Chỉ cần bạn ghi sổ và kê khai đúng chuẩn, giữ đầy đủ chứng từ (hóa đơn, biên lai, hợp đồng), thì không cần quá lo. Nếu nhận được thông báo thanh tra, hãy để chuyên gia thuế đồng hành xử lý.
Q8: Người giữ visa Kinh doanh Quản lý có yêu cầu đặc biệt nào về việc nộp thuế không?
Không có thuế suất hay sắc thuế “đặc biệt”, pháp luật thuế đối xử như nhau không phân biệt quốc tịch Trung Quốc hay Nhật Bản. Nhưng khi gia hạn visa, cơ quan xuất nhập cảnh sẽ kiểm tra giấy chứng nhận đã nộp thuế (納税証明書) và hồ sơ đóng bảo hiểm xã hội của bạn. Chưa nộp hoặc nộp chậm đều là điểm trừ. Đặc biệt nếu sau này bạn định xin vĩnh trú, thì hồ sơ nộp thuế và bảo hiểm xã hội trong 5 năm gần nhất gần như phải hoàn hảo không tì vết.
Q9: Về mặt thuế, pháp nhân và hộ kinh doanh cá thể (個人事業主) khác nhau thế nào?
Khác biệt chính là: thuế suất thuế doanh nghiệp là cố định (15%/23.2%), còn thuế thu nhập cá nhân là lũy tiến (5% đến 45%). Khi thu nhập ở mức cao, lợi thế thuế của việc thành lập pháp nhân sẽ rõ ràng hơn. Ngoài ra, pháp nhân còn có ưu thế về uy tín thương mại, phạm vi chi phí được tính, chế độ bảo hiểm xã hội… Với người giữ visa Kinh doanh Quản lý, thông thường bạn cần thành lập pháp nhân, xem thêm tại điều kiện visa.
Q10: Có thể giới thiệu chuyên gia thuế có dịch vụ tiếng Trung không?
Trang này không trực tiếp giới thiệu chuyên gia thuế cụ thể, nhưng bạn có thể tìm qua các kênh như cộng đồng người Hoa tại Nhật (WeChat, Xiaohongshu), dịch vụ giới thiệu chuyên gia thuế (như 税理士ドットコム), hoặc qua người làm thủ tục hành chính của bạn. Khi lựa chọn, cần chú ý các điểm sau: có kinh nghiệm với pháp nhân của người nước ngoài hay không, có hiểu nhu cầu đặc thù của visa Kinh doanh Quản lý hay không, và ngôn ngữ giao tiếp có thuận lợi hay không.
Lời kết
Hệ thống thuế của Nhật đúng là phức tạp, nhưng logic cốt lõi thực ra có thể gói gọn trong ba câu:
- Tiền công ty kiếm được thì nộp thuế doanh nghiệp, tiền bạn nhận được thì nộp thuế thu nhập
- Thuế tiêu dùng phụ thuộc vào việc doanh thu có vượt ngưỡng hay không
- Bảo hiểm xã hội tính theo lương, không tránh được
Là người khởi nghiệp tại Nhật, bạn có thêm một tầng phải cân nhắc hơn người Nhật bình thường: thuế và visa có liên động với nhau. Hồ sơ nộp thuế ảnh hưởng đến gia hạn visa, còn mức độ tối ưu thuế ảnh hưởng đến “thành tích trên sổ sách” của công ty. Điểm cân bằng này cần có sự hỗ trợ từ cả chuyên gia thuế lẫn chuyên gia thủ tục hành chính.
Hãy giao việc thuế cho người làm chuyên môn, còn năng lượng của bạn nên tập trung vào làm cho công việc kinh doanh tốt lên. Suy cho cùng, chỉ khi công ty kiếm được tiền thì nỗi phiền về thuế mới là một nỗi phiền đáng giá.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được tổng hợp dựa trên chế độ thuế hiện hành năm 2025, chỉ nhằm mục đích tham khảo, không cấu thành tư vấn thuế. Thuế suất và quy định có thể thay đổi hằng năm; với trường hợp cụ thể của bạn, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia thuế có đủ tư cách hành nghề.