VisaHow.jp
quyền thường trúvisa kinh doanh quản lýxin vĩnh trúnhân lực chất lượng cao

Từ visa kinh doanh quản lý đến quyền thường trú: hướng dẫn toàn diện xin vĩnh trú cho doanh nhân tại Nhật (cập nhật 2025)

Lộ trình đầy đủ từ visa kinh doanh quản lý đến quyền thường trú: điều kiện, rút ngắn thời gian bằng điểm nhân lực chất lượng cao, danh sách hồ sơ và các điểm khó riêng của chủ doanh nghiệp.

Dựa trên tài liệu công khai của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản

Bạn đang cầm visa kinh doanh quản lý (経営・管理ビザ), vất vả khởi nghiệp tại Nhật, mỗi năm hoặc mỗi ba năm lại phải đến Cục Xuất nhập cảnh để gia hạn. Trong lòng lúc nào cũng có một nỗi lo: nếu công ty kinh doanh không tốt thì lần sau có bị từ chối gia hạn hay không?

Thực tế, rất nhiều doanh nhân đang sinh sống tại Nhật đều có một mục tiêu cuối cùng: giành được quyền thường trú (永住権/えいじゅうけん). Khi đã có thường trú, bạn sẽ chấm dứt nỗi lo về visa và có thể yên tâm phát triển lâu dài tại Nhật Bản.

Trong bài viết này, tôi sẽ đứng từ góc nhìn của người giữ visa kinh doanh quản lý để giải thích trọn vẹn về điều kiện, hồ sơ, quy trình, những bẫy thường gặp và cả cách rút ngắn thời gian để lấy thường trú.


Giá trị của quyền thường trú: vì sao nên xin

Trước hết, hãy nói rõ quyền thường trú thực sự có lợi ở điểm nào và liệu có đáng để bạn đầu tư công sức hay không.

Không còn bị ràng buộc bởi loại visa và thời hạn lưu trú

Khi giữ visa kinh doanh quản lý, tư cách lưu trú của bạn gắn trực tiếp với tình trạng hoạt động của công ty. Nếu công ty lỗ liên tục hoặc quy mô kinh doanh không đủ, việc gia hạn sẽ có rủi ro (về hồ sơ cần chuẩn bị khi gia hạn, bạn có thể tham khảo danh sách hồ sơ gia hạn visa).

Sau khi có thường trú, tư cách lưu trú của bạn không còn bị buộc với công ty nữa. Dù bạn đóng công ty để đi làm thuê, chuyển ngành nghề, hay tạm thời không làm việc, quyền thường trú cũng không vì thế mà mất đi. Quyền cư trú của bạn tại Nhật lúc này trở thành “không điều kiện”.

Không cần gia hạn visa

Visa kinh doanh quản lý tối đa cũng chỉ được cấp 5 năm, hết hạn là phải gia hạn. Quyền thường trú thì không có thời hạn, một lần được chấp thuận là có hiệu lực lâu dài (tất nhiên vẫn có một số ngoại lệ, phần sau sẽ nói). Bạn sẽ không còn phải vài năm một lần ôm cả chồng hồ sơ đi nộp ở Cục Xuất nhập cảnh.

Thứ duy nhất cần đổi là thẻ cư trú (在留カード), cứ 7 năm đổi thẻ một lần, nhưng đây chỉ là thủ tục đổi thẻ chứ không phải tái thẩm định.

Mức độ tín nhiệm tăng đáng kể

Điều này đặc biệt thực tế với doanh nhân. Tại Nhật, mức độ tín nhiệm xã hội (信用力) của người có thường trú cao hơn nhiều so với người chỉ có visa có thời hạn:

  • Vay mua nhà: Người giữ visa kinh doanh quản lý rất khó được duyệt vay mua nhà dài hạn (住宅ローン); ngân hàng thường yêu cầu phải có thường trú. Có thường trú rồi, bạn có thể xin khoản vay 35 năm tương tự người Nhật.
  • Thẻ tín dụng: Tỷ lệ được duyệt sẽ cao hơn rõ rệt, hạn mức cũng thường lớn hơn.
  • Vốn cho kinh doanh: Các tổ chức như Japan Finance Corporation (日本政策金融公庫) thường có điều kiện tài trợ thuận lợi hơn cho người có thường trú.

Có lợi cho vợ/chồng và con cái

Sau khi bạn có thường trú, vợ/chồng có thể xin tư cách lưu trú 「永住者の配偶者等」; tư cách này không bị hạn chế làm việc và có thể tự do đi làm. Quan trọng hơn, điều kiện để vợ/chồng xin thường trú cũng giảm mạnh: chỉ cần quan hệ hôn nhân đủ 3 năm và cư trú tại Nhật trên 1 năm là có thể nộp hồ sơ, không cần chờ đủ 10 năm.

Đối với con cái, con của người có thường trú sinh ra tại Nhật có thể nộp hồ sơ xin thường trú trực tiếp.


Điều kiện xin thường trú đối với người giữ visa kinh doanh quản lý

Căn cứ pháp lý của hồ sơ xin thường trú là Điều 22 của 「出入国管理及び難民認定法」. Theo hướng dẫn xét duyệt do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản công bố (永住許可に関するガイドライン), người nộp đơn cần đáp ứng các điều kiện sau:

Yêu cầu về thời gian cư trú tại Nhật

Về nguyên tắc, để xin thường trú, bạn cần cư trú liên tục tại Nhật trên 10 năm, trong đó có ít nhất 5 năm giữ tư cách lưu trú thuộc nhóm lao động (visa làm việc).

Tuy nhiên, với người giữ visa kinh doanh quản lý có một ngoại lệ thực tiễn quan trọng:

Visa kinh doanh quản lý là tư cách lưu trú lao động. Nếu bạn giữ visa này, cư trú liên tục tại Nhật và điều hành doanh nghiệp trên 5 năm, đồng thời đáp ứng các điều kiện khác, thì trên thực tế vẫn có thể nộp hồ sơ xin thường trú. Quy tắc “10 năm tổng thời gian, 5 năm tư cách lao động” trong vận hành thực tế có nghĩa là bạn không nhất thiết phải ở Nhật đủ 10 năm; chỉ cần vận hành doanh nghiệp ổn định bằng visa kinh doanh quản lý trong 5 năm là đã có tư cách nộp hồ sơ.

Lưu ý: ở đây nhấn mạnh là “cư trú liên tục”. Nếu có giai đoạn về nước quá lâu (phần sau sẽ nói kỹ), bạn có thể bị coi là đã gián đoạn tính liên tục cư trú.

Lịch sử nộp thuế và bảo hiểm xã hội

Đây là một trong những phần bị soi kỹ nhất trong quá trình xét duyệt năm 2025. Cục Xuất nhập cảnh sẽ yêu cầu bạn cung cấp:

  • Thuế thu nhập (所得税): giấy chứng nhận đã nộp thuế của 5 năm gần nhất
  • Thuế cư trú (住民税): giấy chứng nhận tính thuế và giấy chứng nhận nộp thuế của 5 năm gần nhất
  • Bảo hiểm xã hội (社会保険): bao gồm lịch sử tham gia và chứng từ đóng bảo hiểm y tế (健康保険) và lương hưu (厚生年金/国民年金)

Điểm mấu chốt: không chỉ là “đã nộp”, mà còn phải “nộp đúng hạn”. Dù sau đó bạn đã đóng bù, nếu có lịch sử chậm nộp thì vẫn là yếu tố bất lợi. Hiện nay Cục Xuất nhập cảnh xem rất kỹ ngày nộp thực tế; trạng thái lý tưởng là không được chậm dù chỉ một ngày.

Là chủ doanh nghiệp, công ty của bạn cũng phải tham gia bảo hiểm xã hội hợp pháp cho nhân viên, bao gồm cả chính bạn. Nếu công ty chưa tham gia bảo hiểm xã hội, bản thân điều đó đã là trạng thái vi phạm pháp luật và khả năng cao hồ sơ xin thường trú sẽ bị từ chối.

Yêu cầu về thu nhập hằng năm

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú không công bố mức thu nhập tối thiểu chính thức, nhưng trong thực tiễn:

  • Visa lao động thông thường: mức cơ bản thường được xem là từ 3 triệu yên/năm trở lên
  • Người giữ visa kinh doanh quản lý: cơ quan xét duyệt quan tâm nhiều hơn đến tính ổn định và khả năng duy trì của hoạt động kinh doanh, chứ không chỉ nhìn vào một con số thu nhập cá nhân

Là doanh nhân, cấu trúc thu nhập của bạn có thể khá phức tạp: có 役員報酬 (thù lao giám đốc), có cổ tức, cũng có người hạ mức thù lao xuống rất thấp để tối ưu thuế. Nhưng khi xét thường trú, cơ quan chức năng nhìn vào mức thu nhập thể hiện trên hồ sơ thuế. Nếu bạn hạ 役員報酬 quá thấp để tiết kiệm thuế, đến lúc xin thường trú lại trở thành bất lợi.

Khuyến nghị: trong 2-3 năm trước khi nộp hồ sơ thường trú, nên duy trì thu nhập năm (役員報酬) ở mức từ 3 triệu yên trở lên, tốt nhất là 4-5 triệu yên. Nếu có người phụ thuộc, yêu cầu về thu nhập còn cao hơn.

Không có tiền án, vi phạm nghiêm trọng

Bao gồm các nội dung sau:

  • Không có tiền án hình sự
  • Không có vi phạm giao thông nghiêm trọng (các lỗi nhẹ như vượt tốc độ một hai lần thường không ảnh hưởng lớn, nhưng vi phạm nhiều lần hoặc lái xe khi có cồn sẽ gần như bị loại trực tiếp)
  • Không có vi phạm Luật Xuất nhập cảnh (như lưu trú quá hạn, làm việc ngoài tư cách được phép…)
  • Có tư cách đạo đức tốt (素行善良)

Xu hướng mới trong xét duyệt thường trú năm 2025

Tháng 6 năm 2024, Quốc hội Nhật Bản đã thông qua sửa đổi Luật Xuất nhập cảnh, trong đó bổ sung điều khoản hủy quyền thường trú (永住許可の取消し). Từ năm 2025:

  • Người có thường trú cố ý không nộp thuế hoặc bảo hiểm xã hội có thể bị hủy tư cách thường trú
  • Việc xét hồ sơ thường trú đối với thuế và bảo hiểm xã hội trở nên nghiêm ngặt hơn
  • Cục Xuất nhập cảnh tăng cường kiểm tra tính xác thực của hồ sơ nộp

Điều đó có nghĩa là nếu xin thường trú từ năm 2025 trở đi, lịch sử thuế và bảo hiểm xã hội của bạn phải sạch gần như tuyệt đối. Tâm lý “chắc cũng tạm được” như trước đây hiện không còn phù hợp.


Những bẫy dễ gặp: khó điểm riêng của chủ doanh nghiệp

Người giữ visa kinh doanh quản lý khi xin thường trú phức tạp hơn nhiều so với người giữ visa lao động thông thường (技術・人文知識・国際業務 v.v.). Dưới đây là những bẫy mà chủ doanh nghiệp dễ vướng nhất:

Ảnh hưởng của quyết toán lỗ (赤字決算) đến hồ sơ thường trú

Nếu công ty lỗ liên tiếp (赤字決算), đây là yếu tố bất lợi lớn trong xét duyệt thường trú. Cục Xuất nhập cảnh sẽ cho rằng hoạt động kinh doanh của bạn thiếu ổn định và khó duy trì lâu dài.

  • Chỉ lỗ một năm đơn lẻ: nếu chỉ có một năm phát sinh lỗ vì lý do đặc biệt (ví dụ dịch COVID-19, đầu tư thiết bị lớn), còn các năm trước và sau đều có lãi thì mức ảnh hưởng vẫn có thể kiểm soát. Bạn cần chuẩn bị tài liệu giải trình (理由書) đầy đủ để giải thích nguyên nhân.
  • Lỗ liên tiếp: nếu lỗ từ 2 năm trở lên liên tục, hồ sơ xin thường trú hầu như sẽ bị từ chối. Nên điều chỉnh hoạt động công ty trở lại trạng thái có lãi và duy trì ổn định 2-3 năm rồi mới nộp hồ sơ.

Khuyến nghị thực tiễn: trước khi xin thường trú, ít nhất hãy bảo đảm 3 kỳ quyết toán gần nhất đều có lãi. Nếu ở giữa có năm bị lỗ, hãy chuẩn bị giải trình chi tiết và kế hoạch phát triển tương lai của công ty.

Vấn đề chưa tham gia bảo hiểm xã hội

Đây là điểm mù của nhiều chủ doanh nghiệp quy mô nhỏ. Theo pháp luật Nhật Bản:

  • Pháp nhân (株式会社, 合同会社): bất kể có bao nhiêu nhân viên, đều bắt buộc phải tham gia lương hưu phúc lợi và bảo hiểm y tế (社会保険適用事業所)
  • Hộ kinh doanh cá nhân: nếu có từ 5 nhân viên trở lên thì phải tham gia

Nhiều doanh nhân người Hoa có công ty nhỏ chỉ có một mình mình, nên cho rằng không cần tham gia bảo hiểm xã hội mà chỉ đóng quốc dân niên kim và bảo hiểm y tế quốc dân. Nhưng nếu công ty của bạn là pháp nhân, cách làm đó là không đúng quy định pháp luật, vì lẽ ra bạn phải tham gia 厚生年金協会けんぽ(全国健康保険協会).

Những năm gần đây, Cục Xuất nhập cảnh kiểm tra điểm này rất gắt. Nếu công ty pháp nhân của bạn chưa tham gia bảo hiểm xã hội, hãy khắc phục càng sớm càng tốt trước khi nộp hồ sơ thường trú.

Chậm nộp thuế cư trú

Thuế cư trú (じゅうみんぜい) là loại thuế địa phương được thông báo vào khoảng tháng 6 hằng năm và thường chia làm 4 kỳ để nộp. Nhiều người vì quên hoặc vì dòng tiền gặp vấn đề nên từng nộp trễ.

Cục Xuất nhập cảnh sẽ đối chiếu lịch sử nộp thuế trong 5 năm gần nhất của bạn, chính xác đến từng ngày nộp. Dù chỉ chậm một tuần, vẫn bị ghi nhận là “chậm nộp”.

Cách xử lý: chuyển sang 口座振替 (trích nợ tự động qua tài khoản ngân hàng) để bảo đảm mỗi kỳ đều được thanh toán đúng hạn. Nếu trong quá khứ đã từng có lịch sử chậm nộp, nên chờ đến khi giai đoạn đó hoàn toàn vượt ra khỏi thời hạn bị xem xét (5 năm) rồi mới nộp hồ sơ.

Số ngày ra khỏi Nhật quá nhiều

Là chủ doanh nghiệp, bạn có thể thường xuyên phải đi công tác: về nước gặp đối tác, đi nước khác mở rộng thị trường. Nhưng khi xét thường trú, yêu cầu về “cư trú liên tục” rất chặt:

  • Mỗi lần xuất cảnh không quá 90 ngày (quá 90 ngày có thể bị coi là đứt quãng tính liên tục cư trú)
  • Tổng số ngày ra khỏi Nhật trong một năm không quá 100-120 ngày (không có con số pháp định rõ ràng, nhưng trong thực tiễn nếu vượt mức này sẽ dễ bị chất vấn)
  • Trong 5 năm gần nhất không nên có lần xuất cảnh liên tục quá 3 tháng

Lưu ý: Cục Xuất nhập cảnh sẽ tính từng lần dựa trên lịch sử xuất nhập cảnh trong hộ chiếu của bạn. Nếu số ngày ra nước ngoài khá nhiều, nên chuẩn bị một bản giải trình chi tiết về lý do xuất cảnh, chứng minh rằng mỗi chuyến đi đều là vì công việc và là cần thiết.


Danh sách hồ sơ đầy đủ

Hồ sơ xin thường trú nhiều hơn đáng kể so với hồ sơ gia hạn visa thông thường. Dưới đây là danh sách đầy đủ mà người giữ visa kinh doanh quản lý cần chuẩn bị:

Hồ sơ cơ bản

Tài liệuGiải thích
Đơn xin thường trú (永住許可申請書)Tải từ website của Cục Xuất nhập cảnh và điền trung thực
Ảnh (4cm×3cm)Chụp trong vòng 3 tháng
Hộ chiếu bản gốcXuất trình khi xét hồ sơ
Thẻ cư trú bản gốcXuất trình khi xét hồ sơ
理由書Giải trình lý do xin thường trú; không bắt buộc nhưng rất nên nộp
身元保証書Giấy bảo lãnh của người bảo lãnh (nên là người Nhật hoặc người có thường trú)
Tài liệu liên quan của người bảo lãnhChứng minh nghề nghiệp, thu nhập, 住民票 của người bảo lãnh
住民票(世帯全員)Bản ghi đầy đủ toàn bộ thành viên hộ
在職証明書 hoặc 登記事項証明書Chủ doanh nghiệp nộp bản đăng ký pháp nhân của công ty
Bản xác nhận hiểu rõ nghĩa vụ của người có thường trúMục mới bổ sung từ năm 2024, xác nhận đã hiểu nghĩa vụ như nộp thuế

Hồ sơ liên quan đến thuế và bảo hiểm xã hội

Tài liệuGiải thích
Giấy chứng nhận tính thuế cư trú của 5 năm gần nhấtDo cơ quan hành chính địa phương cấp
Giấy chứng nhận đã nộp thuế cư trú của 5 năm gần nhấtDo cơ quan hành chính địa phương cấp
Giấy chứng nhận nộp thuế quốc gia (その3)Do cơ quan thuế cấp, chứng minh không có nợ đọng
Giấy chứng nhận nộp 源泉所得税及復興特別所得税法人税消費税Yêu cầu riêng thường gặp với chủ doanh nghiệp
Hồ sơ lương hưu (ねんきん定期便 hoặc bản in từ ねんきんネット)Chứng minh tình trạng tham gia và đóng lương hưu
Bản sao biên lai bảo hiểm y tế và bảo hiểm lương hưu phúc lợi của 2 năm gần nhấtChứng minh đã đóng bảo hiểm xã hội đúng hạn
Bản sao biên lai 国民年金保険料 (nếu áp dụng)Trong 2 năm gần nhất

Hồ sơ bổ sung dành cho chủ doanh nghiệp

Tài liệuGiải thích
Báo cáo quyết toán 3 kỳ gần nhất (決算報告書/決算書)Bao gồm bảng cân đối kế toán và báo cáo lãi lỗ
法人の登記事項証明書Do Cục Pháp vụ cấp
Hồ sơ giới thiệu công ty, tài liệu giải thích hoạt động kinh doanhChứng minh quy mô và tính liên tục của doanh nghiệp
Danh sách nhân viên (従業員名簿)Nếu có tuyển dụng

Người bảo lãnh (身元保証人)

Hồ sơ xin thường trú cần một 身元保証人 (みもとほしょうにん). Đây không phải là bảo lãnh tài chính, mà là một dạng “bảo đảm về mặt đạo nghĩa”, tức bảo đảm người nộp đơn sẽ tuân thủ pháp luật Nhật Bản.

  • Người bảo lãnh tốt nhất nên là người có quốc tịch Nhật hoặc người có thường trú
  • Cần nộp giấy chứng nhận đang làm việc, giấy chứng nhận thu nhập (chứng nhận tính thuế), và 住民票 của người bảo lãnh
  • Thu nhập năm của người bảo lãnh thường nên ở mức từ 3 triệu yên trở lên

Không tìm được người bảo lãnh? Đây là vấn đề khiến nhiều doanh nhân người Hoa đau đầu. Bạn có thể nhờ đối tác kinh doanh, khách hàng hoặc bạn bè người Nhật quen biết. Nếu vẫn không tìm được, một số văn phòng hành chính thư sĩ có thể hỗ trợ giới thiệu.


Quy trình nộp hồ sơ và mốc thời gian

Toàn bộ timeline từ chuẩn bị đến được chấp thuận

Dưới đây là một mốc thời gian điển hình cho hồ sơ xin thường trú:

12-24 tháng trước khi nộp: giai đoạn chuẩn bị

  • Xác nhận số năm cư trú tại Nhật đã đáp ứng điều kiện hay chưa
  • Kiểm tra và điều chỉnh lịch sử thuế, bảo hiểm xã hội (nếu từng chậm nộp thì bắt đầu duy trì nộp đúng hạn)
  • Điều chỉnh cơ cấu quyết toán của công ty để bảo đảm có lãi
  • Điều chỉnh 役員報酬 lên mức hợp lý
  • Giảm các chuyến xuất cảnh không cần thiết

3-6 tháng trước khi nộp: giai đoạn thu thập hồ sơ

  • Xin các loại giấy chứng nhận tại cơ quan hành chính địa phương
  • Xin giấy chứng nhận nộp thuế tại cơ quan thuế
  • Chuẩn bị báo cáo quyết toán và các tài liệu công ty
  • Soạn 理由書
  • Liên hệ người bảo lãnh để chuẩn bị hồ sơ liên quan

Ngày nộp hồ sơ

  • Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú địa phương có thẩm quyền
  • Nhận giấy tiếp nhận hồ sơ (受付票)
  • Lệ phí: 8,000 yên (tem lệ phí, nộp khi được chấp thuận)

6-12 tháng sau khi nộp: giai đoạn xét duyệt

  • Thời gian xét duyệt thông thường là 6-12 tháng, hồ sơ phức tạp có thể lâu hơn
  • Trong thời gian này có thể nhận được thông báo yêu cầu nộp bổ sung tài liệu (追加資料提出通知)
  • Kiên nhẫn chờ đợi và giữ nguyên số điện thoại, địa chỉ liên hệ

Thông báo kết quả

  • Nhận bưu thiếp thông báo kết quả
  • Sau khi được chấp thuận, đến Cục Xuất nhập cảnh để nhận thẻ cư trú mới (tư cách lưu trú chuyển thành 永住者)

Cách xử lý khi bị yêu cầu nộp bổ sung tài liệu (追加資料提出通知)

Khi nhận yêu cầu bổ sung tài liệu, đừng hoảng. Điều đó không có nghĩa là sắp bị từ chối, mà chỉ là Cục Xuất nhập cảnh cần thêm thông tin để đưa ra quyết định.

Các yêu cầu bổ sung thường gặp gồm:

  • Bổ sung giấy chứng nhận thuế hoặc bảo hiểm xã hội
  • Yêu cầu nộp bản giải thích hoạt động kinh doanh chi tiết hơn
  • Yêu cầu giải trình lý do xuất cảnh trong một khoảng thời gian nhất định
  • Yêu cầu nộp báo cáo quyết toán của năm gần nhất

Điểm cần lưu ý khi xử lý:

  1. Nộp đúng trong thời hạn được chỉ định (thường là 2-4 tuần)
  2. Chuẩn bị tài liệu đầy đủ, giải thích chi tiết
  3. Khi cần, đính kèm thêm 理由書 để giải trình bổ sung
  4. Ở giai đoạn này nên tham khảo ý kiến của một hành chính thư sĩ (行政書士) có chuyên môn

Điểm chuyên môn cao: lối tắt để rút ngắn thời gian xin thường trú

Nếu bạn không muốn chờ 5 năm, thậm chí 10 năm, vẫn có một con đường hợp pháp để đi nhanh hơn: chế độ tính điểm nhân lực chất lượng cao (高度人材ポイント制度).

Giới thiệu về chế độ

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú xây dựng một hệ thống chấm điểm dựa trên học vấn, thu nhập năm, số năm kinh nghiệm làm việc, độ tuổi và các yếu tố khác. Người nước ngoài đạt đủ số điểm nhất định sẽ được hưởng nhiều ưu đãi, trong đó quan trọng nhất là rút ngắn thời gian cư trú cần thiết để xin thường trú:

  • Từ 70 điểm trở lên: cư trú tại Nhật 3 năm là có thể xin thường trú
  • Từ 80 điểm trở lên: cư trú tại Nhật 1 năm là có thể xin thường trú

Đúng vậy, bạn không đọc nhầm: nhanh nhất thì chỉ sau 1 năm ở Nhật đã có thể lấy thường trú.

Chủ doanh nghiệp kinh doanh quản lý cộng điểm như thế nào

Nhân lực chất lượng cao được chia thành 3 nhóm, và người giữ visa kinh doanh quản lý thuộc nhóm 高度専門職1号(ハ) - 経営・管理活動.

Dưới đây là các hạng mục cộng điểm phổ biến với chủ doanh nghiệp:

Hạng mụcĐiểm
Học vấnTiến sĩ 30 điểm, Thạc sĩ 20 điểm, Đại học 10 điểm
Kinh nghiệm làm việc (kinh nghiệm quản lý/điều hành)Trên 10 năm 25 điểm, trên 7 năm 20 điểm, trên 5 năm 15 điểm, trên 3 năm 10 điểm
Thu nhập nămTrên 30 triệu yên 50 điểm, trên 25 triệu yên 40 điểm, trên 20 triệu yên 30 điểm, trên 15 triệu yên 25 điểm, trên 10 triệu yên 20 điểm
Độ tuổiDưới 30 tuổi 15 điểm, dưới 35 tuổi 10 điểm, dưới 40 tuổi 5 điểm
Trình độ tiếng NhậtN1 15 điểm, N2 10 điểm
Công ty nhận được đầu tưNhận vốn đầu tư trên 100 triệu yên 5 điểm
Đại diện pháp luật (代表取締役)10 điểm
Tốt nghiệp đại học tại Nhật10 điểm
Chuyên ngành tiếng Nhật5 điểm

Ví dụ: một doanh nhân người Hoa 35 tuổi, có bằng thạc sĩ (20 điểm) + 5 năm kinh nghiệm quản lý kinh doanh (15 điểm) + thu nhập năm 10 triệu yên (20 điểm) + JLPT N1 (15 điểm) + là 代表取締役 (10 điểm) = 80 điểm.

Điều này có nghĩa là người đó chỉ cần ở Nhật 1 năm là có thể nộp hồ sơ xin thường trú.

Lưu ý: khi xin thường trú theo diện tính điểm nhân lực chất lượng cao, bạn phải chứng minh rằng kể từ thời điểm đạt 70 hoặc 80 điểm, bạn đã cư trú tại Nhật đủ số năm tương ứng (3 năm hoặc 1 năm). Việc tính điểm dựa trên thời điểm nộp hồ sơ, nhưng đồng thời cũng cần chứng minh hồi tố rằng điểm số trong quá khứ đã đáp ứng điều kiện.

Cách nộp hồ sơ theo diện này

Bạn không cần phải đổi visa trước sang 「高度専門職」. Theo quy định của Cục Xuất nhập cảnh, kể cả khi bạn đang giữ visa kinh doanh quản lý, chỉ cần chứng minh rằng theo hệ thống tính điểm nhân lực chất lượng cao bạn đạt từ 70 hoặc 80 điểm trở lên, thì vẫn có thể dùng căn cứ đó để nộp hồ sơ xin thường trú trực tiếp.

Cần nộp thêm:

  • 高度人材ポイント計算表 (bảng tính điểm)
  • Tài liệu chứng minh cho từng hạng mục được cộng điểm (bằng cấp, chứng minh thu nhập, chứng chỉ tiếng Nhật…)

Những điểm cần lưu ý sau khi được cấp thường trú

Có được thường trú chưa phải là điểm kết thúc. Dưới đây là vài việc bạn cần nắm rõ.

Giấy phép tái nhập cảnh

Khi người có thường trú rời khỏi Nhật, cũng như các tư cách lưu trú khác, bạn cần lưu ý về giấy phép tái nhập cảnh (再入国許可):

  • みなし再入国許可 (tái nhập cảnh mặc nhiên): tích chọn tại sân bay trước khi xuất cảnh, có hiệu lực 1 năm. Chỉ cần quay lại Nhật trong vòng 1 năm.
  • 再入国許可 (giấy phép tái nhập cảnh chính thức): thời hạn tối đa 5 năm. Nếu bạn thường xuyên phải ở nước ngoài lâu ngày, nên làm loại này.
  • Không quay lại Nhật trước khi hết thời hạn cho phép: quyền thường trú sẽ tự động mất. Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.

Các trường hợp có thể bị hủy thường trú

Theo quy định mới có hiệu lực từ năm 2025, khả năng bị hủy thường trú tăng thêm trong các trường hợp sau:

  • Cố ý không nộp thuế hoặc bảo hiểm xã hội: sau khi bị Cục Xuất nhập cảnh cảnh báo mà vẫn không khắc phục
  • Dùng hồ sơ giả để được cấp thường trú: khi bị phát hiện thì dù đã qua bao lâu vẫn có thể bị hủy
  • Bị kết án vì tội nghiêm trọng

Nghĩa vụ nộp thuế và bảo hiểm xã hội trong sinh hoạt hằng ngày vẫn phải tiếp tục tuân thủ nghiêm túc kể cả sau khi đã có thường trú.

Lựa chọn giữa nhập tịch và thường trú

Rất nhiều người phân vân giữa thường trú và nhập tịch (帰化/きか, tức trở thành công dân Nhật). So sánh ngắn gọn như sau:

Quyền thường trúNhập tịch
Quốc tịchGiữ quốc tịch Trung QuốcTừ bỏ quốc tịch Trung Quốc, trở thành công dân Nhật
Quyền bầu cửKhông có
Hộ chiếuHộ chiếu Trung QuốcHộ chiếu Nhật (miễn visa nhiều nước hơn)
Về Trung QuốcDùng hộ chiếu Trung Quốc, ra vào thuận tiệnCần làm visa
Yêu cầu về số năm cư trú10 năm (hoặc được rút ngắn theo diện nhân lực chất lượng cao)5 năm
Rủi ro mất tư cáchCó thể mất nếu lâu không quay lại NhậtKhông bị mất

Đối với đa số doanh nhân người Hoa, quyền thường trú là lựa chọn linh hoạt hơn: vừa được hưởng sự ổn định cư trú lâu dài tại Nhật, vừa giữ được quốc tịch Trung Quốc và sự thuận tiện khi về nước.


Câu hỏi thường gặp FAQ

Q1: Người giữ visa kinh doanh quản lý nhanh nhất sau bao nhiêu năm có thể xin thường trú?

Nếu đi theo diện tính điểm nhân lực chất lượng cao, từ 80 điểm trở lên thì nhanh nhất là 1 năm, từ 70 điểm trở lên thì nhanh nhất là 3 năm. Nếu không đi theo diện tính điểm, chỉ cần duy trì kinh doanh ổn định với visa kinh doanh quản lý trên 5 năm là có thể nộp hồ sơ.

Q2: Công ty từng bị lỗ thì vẫn xin thường trú được không?

Được, nhưng còn tùy tình huống cụ thể. Nếu chỉ lỗ một năm và có lý do hợp lý (ví dụ dịch bệnh, đầu tư thiết bị), thì thường không phải vấn đề quá lớn. Nhưng nếu lỗ nhiều năm liên tiếp thì sẽ rất khó. Tốt nhất là bảo đảm ít nhất 3 năm liên tiếp có lãi trước khi nộp hồ sơ.

Q3: 役員報酬 (thù lao giám đốc) của tôi rất thấp, có ảnh hưởng đến hồ sơ thường trú không?

Có. Cục Xuất nhập cảnh xem mức thu nhập thể hiện trên hồ sơ thuế của bạn. Nếu 役員報酬 quá thấp (ví dụ 100,000-150,000 yên/tháng), bạn có thể bị đánh giá là không có “khả năng tự bảo đảm cuộc sống”. Nên điều chỉnh lên mức hợp lý trước khi nộp hồ sơ (thu nhập năm từ 3 triệu yên trở lên).

Q4: Không tìm được người Nhật làm 身元保証人 thì phải làm sao?

身元保証人 không bắt buộc phải là người có quốc tịch Nhật; người có thường trú cũng có thể đứng ra bảo lãnh. Bạn có thể nhờ đối tác kinh doanh, khách hàng, kế toán thuế (税理士) v.v. Nếu thực sự không tìm được, nên tham khảo các văn phòng hành chính thư sĩ để được hỗ trợ.

Q5: Trong thời gian xét hồ sơ thường trú có được ra nước ngoài không?

Có, nhưng nên kiểm soát số ngày và tần suất xuất cảnh. Nếu ra nước ngoài trong thời gian dài trong lúc xét duyệt, điều đó có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá “cư trú liên tục”. Đi công tác ngắn ngày thì thường không vấn đề.

Q6: Bị từ chối thường trú rồi có thể nộp lại không?

Có. Hồ sơ xin thường trú không giới hạn số lần nộp và cũng không có thời gian chờ bắt buộc. Nhưng nên xác định rõ nguyên nhân bị từ chối trước (có thể nhờ hành chính thư sĩ xác nhận với Cục Xuất nhập cảnh), sau đó xử lý xong vấn đề rồi mới nộp lại.

Q7: Vợ/chồng và con có thể nộp hồ sơ thường trú cùng lúc không?

Có thể nộp cùng lúc, nhưng mỗi người vẫn phải đáp ứng điều kiện tương ứng. Nếu bạn được cấp thường trú trước, điều kiện xin của vợ/chồng sẽ nới lỏng hơn nhiều (với tư cách là vợ/chồng của người có thường trú, chỉ cần hôn nhân đủ 3 năm + cư trú tại Nhật trên 1 năm).

Q8: Xin thường trú bằng diện tính điểm nhân lực chất lượng cao có cần đổi sang visa kỹ năng chuyên môn cao trước không?

Không cần. Bạn có thể tiếp tục giữ visa kinh doanh quản lý; chỉ cần khi nộp hồ sơ thường trú, bạn nộp kèm bảng tính điểm và tài liệu chứng minh mình đạt từ 70 hoặc 80 điểm trở lên.

Q9: Xin thường trú tốn bao nhiêu chi phí?

Bản thân hồ sơ chỉ cần 8,000 yên tiền tem lệ phí (nộp khi được chấp thuận). Nếu thuê hành chính thư sĩ làm thay, chi phí thường khoảng 100,000-200,000 yên, tùy độ phức tạp của hồ sơ.

Q10: Sau khi có thường trú thì công ty được thành lập theo visa kinh doanh quản lý sẽ ra sao?

Sau khi có thường trú, bạn có thể tiếp tục vận hành công ty hoặc đóng công ty, hoàn toàn tự do. Thậm chí bạn chuyển sang làm một nhân viên công ty bình thường cũng không ảnh hưởng đến quyền thường trú.


Lời kết

Con đường từ visa kinh doanh quản lý đến quyền thường trú không hề ngắn, nhưng hoàn toàn không phải là điều xa vời. Mấu chốt nằm ở việc lên kế hoạch sớm và chuẩn bị sớm:

  1. Chuẩn hóa việc nộp thuế và bảo hiểm xã hội ngay từ ngày đầu tiên - đây là nền tảng cơ bản nhất và cũng quan trọng nhất
  2. Giữ công ty có lãi - ít nhất 3 năm trước khi nộp hồ sơ nên là năm có lãi
  3. Tận dụng hệ thống điểm nhân lực chất lượng cao - nếu đủ điều kiện, bạn có thể rút ngắn đáng kể thời gian chờ
  4. Kiểm soát số ngày xuất cảnh - đừng để việc đi công tác thường xuyên kéo lùi hồ sơ của bạn

Nếu bạn vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị xin visa kinh doanh quản lý, hãy xem thêm hướng dẫn đầy đủ về visa kinh doanh quản lýphân tích chi tiết điều kiện xin visa để xây nền tảng cho chắc. Về quy trình thành lập công ty, hướng dẫn thành lập công ty tại Nhậthướng dẫn viết kế hoạch kinh doanh cũng rất đáng tham khảo.

Các vấn đề pháp lý và thực tiễn liên quan đến hồ sơ thường trú khá phức tạp, và hoàn cảnh của mỗi người đều khác nhau. Bạn nên trao đổi với một hành chính thư sĩ chuyên nghiệp trước khi nộp hồ sơ chính thức, để được đánh giá điều kiện, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tránh bị từ chối chỉ vì những lỗi nhỏ.

Chúc bạn sớm đạt được quyền thường trú để yên tâm kinh doanh và sinh sống lâu dài tại Nhật Bản.

📎 Dựa trên tài liệu công khai của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản

Cập nhật lần cuối:2026-03-02